Allulose/D-PSICOSE/CAS: 551-68-8
Sự miêu tả:
Trong ứng dụng thực phẩm, D-allulose được coi là chất thay thế sucrose lý tưởng nhờ những ưu điểm như độ ngọt cao, khả năng hòa tan tốt, hàm lượng calo thấp và chỉ số đường huyết thấp. Khi thêm vào thực phẩm, D-allulose không chỉ cải thiện độ đặc của sản phẩm mà còn phản ứng với protein trong thực phẩm thông qua phản ứng Maillard để tăng cường hương vị. So với D-fructose và D-glucose, D-allulose tạo ra nhiều sản phẩm phản ứng Maillard có tính chống oxy hóa hơn, giúp thực phẩm duy trì hoạt tính chống oxy hóa trong thời gian dài hơn. Năm 2011, D-allulose đã được FDA cấp chứng nhận an toàn và được chấp thuận sử dụng làm phụ gia trong thực phẩm và các ứng dụng dinh dưỡng.
Allulose là một loại đường không chứa chất béo, giúp giảm thiểu sự tăng đột biến lượng đường trong máu sau bữa ăn. Nó có độ ngọt bằng khoảng 70% so với sucrose và có độ hòa tan cao, do đó đặc biệt thích hợp cho chế biến thực phẩm.
Thông số kỹ thuật:
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Điểm nóng chảy | 109°C |
| Điểm sôi | 551,7±50,0 °C (Dự đoán) |
| Tỉ trọng | 1,589±0,06 g/cm3 (Dự đoán) |
| Chỉ số khúc xạ | 16,3 °C (C=0,94, H2O) |
| Nhiệt độ bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ 2-8°C. |
| pka | 11,86±0,20 (Dự đoán) |
| Độ hòa tan | Methanol (được làm nóng nhẹ, siêu âm), Nước (hòa tan, siêu âm) |
| Hình thức | Bột |
| Màu sắc | Trắng |
Cách sử dụng
Là chất tạo ngọt, chất độn hoặc chất thay thế đường, được sử dụng trong sản xuất đồ uống, sản phẩm từ sữa, bánh nướng, kẹo, thực phẩm đông lạnh và các sản phẩm khác để giảm lượng calo hoặc thay thế đường sucrose.
Cách dùng và liều lượng: Liều lượng cụ thể cần được điều chỉnh theo công thức sản phẩm, và phạm vi thêm vào thông thường là 5%~20% (trên cơ sở khô). Ví dụ:
Là một thành phần tạo ngọt ít calo trong đồ uống;
Thay thế một phần đường sucrose trong các sản phẩm nướng để cải thiện kết cấu sản phẩm;
Điều chỉnh độ ngọt và tối ưu hóa hương vị trong các sản phẩm từ sữa.
Đóng gói và vận chuyển
25KG/bao.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.









