biểu ngữ trang

các sản phẩm

Xanthan gum/CAS: 11138-66-2

Mô tả ngắn gọn:

Tên sản phẩm: Xanthan gum

CAS: 11138-66-2

Loại: ZA-Y

Công thức phân tử: C8H14Cl2N2O2

MW:241.11496

KẾT CẤU:


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Sự miêu tả:

Xanthan Gum là một polysaccharid mạch dài, được tạo ra bằng cách trộn đường lên men (glucose, mannose và axit glucuronic) với một loại vi khuẩn nhất định. Nó chủ yếu được sử dụng để làm đặc và ổn định nhũ tương, bọt và huyền phù.

Xanthan gum được sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia thực phẩm để kiểm soát các đặc tính lưu biến của nhiều loại sản phẩm thực phẩm. Trong sản xuất, xanthan gum được sử dụng như một chất làm đặc và chất ổn định trong kem đánh răng và thuốc. Nó được sử dụng để sản xuất thuốc hạ đường huyết và cholesterol toàn phần ở người mắc bệnh tiểu đường. Nó được sử dụng như một loại thuốc nhuận tràng. Xanthan gum đôi khi được sử dụng như một chất thay thế nước bọt ở những người bị khô miệng (hội chứng Sjogren).

Thông số kỹ thuật:

Mục Thông số kỹ thuật
Điểm nóng chảy 64,43°C
Nhiệt độ bảo quản Hút ẩm, bảo quản trong tủ đông -20°C, trong môi trường khí trơ.
Độ hòa tan Tan trong nước tạo thành dung dịch có độ nhớt cao, hầu như không tan trong các dung môi hữu cơ.
Hình thức Chất rắn
Màu sắc Màu trắng ngà đến vàng nhạt

Cách sử dụng

Được sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm với vai trò chất ổn định và chất làm đặc. Để kiểm soát độ nhớt trong các hệ thống gốc nước. Trong dung dịch khoan và hoàn thiện giếng dầu khí.
Xanthan gum (gum tinh bột ngô) được sử dụng làm chất tạo cấu trúc, chất mang và chất tạo gel trong các chế phẩm mỹ phẩm. Nó cũng giúp ổn định và làm đặc các công thức. Loại gum này được sản xuất thông qua quá trình lên men carbohydrate và vi khuẩn Xanthomonas campestris.
Xanthan Gum là một loại gôm thu được bằng quá trình lên men vi sinh từ vi khuẩn Xanthomonas campestris. Nó rất ổn định về độ nhớt khi thay đổi nhiệt độ, độ pH và nồng độ muối. Nó cũng có tính chất giả dẻo rất cao, dẫn đến độ nhớt giảm khi lực cắt tăng. Xanthan phản ứng cộng hưởng với guar gum và tara gum để làm tăng độ nhớt, và với carob gum để làm tăng độ nhớt hoặc tạo gel. Nó được sử dụng trong các loại nước sốt salad, nước chấm, món tráng miệng, bánh nướng và đồ uống với tỷ lệ 0,05–0,50%.

Đóng gói và vận chuyển

25KG/bao.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.

Bảo quản và lưu trữ

Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.