Isooctane/2,2,4-Trimethylpentane/CAS540-84-1
thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng không màu |
| Điểm nóng chảy | -107℃ |
| Điểm sôi | 98-99℃ (theo nghĩa đen) |
| Điểm bùng phát | 18°F |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở nhiệt độ từ +5°C đến +30°C. |
| Hệ số axit (pKa) | >14 (Schwarzenbach và cộng sự, 1993) |
Nó có chỉ số octan cao và do đó được sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia trong xăng.
Cách sử dụng
Isooctan là một loại nhiên liệu tiêu chuẩn dùng để xác định chỉ số octan (khả năng chống động đất) của xăng, chủ yếu được sử dụng làm chất phụ gia trong xăng, xăng máy bay, v.v.
Ngoài ra, isooctane còn là một dung môi trơ không phân cực trong tổng hợp hữu cơ. Isooctane là một chất chuẩn để kiểm tra khả năng chống kích nổ của xăng.
Chỉ số octan của isooctane và heptane được quy định lần lượt là 100 và 0. Mẫu xăng được đặt trong động cơ một xi lanh, và dưới các điều kiện thử nghiệm đã được quy định,
Nếu khả năng chống kích nổ của nó tương đương với một hỗn hợp isooctane-heptane có thành phần nhất định, thì chỉ số octan của mẫu bằng với tỷ lệ phần trăm thể tích của isooctane trong nhiên liệu tiêu chuẩn.
Xăng có khả năng chống kích nổ tốt thường có chỉ số octan cao.
Đóng gói và vận chuyển
140KG/Thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.









