Kali tartrat/ Kem tartar/ CAS:921-53-9
thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | tinh thể hoặc bột |
| Màu sắc | Trắng |
| Xét nghiệm | 99,0 - 101,0% |
| Tỉ trọng | 1,954 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo) |
| Áp suất hơi | 0 Pa ở 25 °C |
| Điểm bùng phát | 200 - 220 °C |
| Phân hủy | 200 - 220 ºC |
| Mất khối lượng khi sấy khô | ≤ 0,5% |
Cách sử dụng
Ứng dụng của Kali Tartrat Kali tartrat, một hợp chất dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, có nhiều ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính hóa học như khả năng tạo phức và độ ổn định. Các ứng dụng chính của nó như sau:
1. Ngành công nghiệp thực phẩmNó được sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia thực phẩm, chủ yếu có chức năng:
- Chất tạo phức (chelating agent) có chức năng liên kết các ion kim loại (ví dụ: canxi, sắt) trong thực phẩm, ngăn ngừa những thay đổi không mong muốn về kết cấu hoặc màu sắc và kéo dài thời hạn sử dụng.
- Chất tạo phức giúp tăng cường hiệu quả của chất chống oxy hóa và ổn định các thành phần thực phẩm, chẳng hạn như trong thịt chế biến sẵn, đồ uống và các sản phẩm nướng.
- Chất đệm giúp điều chỉnh và duy trì độ pH của các sản phẩm thực phẩm, đảm bảo hương vị và chất lượng ổn định (ví dụ: trong mứt, thạch và các món tráng miệng từ sữa).
- Là thành phần trong một số loại bột nở hoặc chất hỗ trợ làm nở bột, giúp bột nở đều.
2. Ngành công nghiệp dược phẩmTrong các chế phẩm dược phẩm, nó đóng vai trò là:
- Tá dược giúp cải thiện độ ổn định, độ hòa tan hoặc sinh khả dụng của các hoạt chất dược phẩm (API) trong viên nén, viên nang hoặc thuốc dạng lỏng. - Thuốc nhuận tràng nhẹ trong một số sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa không cần kê đơn (OTC), nhờ khả năng thúc đẩy nhu động ruột bằng cách tăng lượng nước trong ruột.
3. Ngành hóa chất và công nghiệp
- Nó hoạt động như một chất khử trong các quy trình mạ kim loại (ví dụ, đối với lớp phủ bạc hoặc đồng) và như một chất tạo phức để kiểm soát nồng độ ion kim loại trong các dung dịch công nghiệp.
- Nó được sử dụng trong sản xuất các loại sơn phủ, mực in và thuốc nhuộm đặc biệt, giúp điều chỉnh độ nhớt và tăng cường độ bám dính lên bề mặt. - Trong hóa học phân tích, đôi khi nó được sử dụng như một thuốc thử chuẩn để hiệu chuẩn dụng cụ hoặc trong các thí nghiệm chuẩn độ.
4. Các ứng dụng khác
- Nó là một thành phần trong một số sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân (ví dụ: kem dưỡng da, dầu xả tóc) để điều chỉnh độ pH và cải thiện kết cấu sản phẩm.
- Trong lịch sử, nó được sử dụng trong sản xuất rượu vang để kết tủa lượng axit tartaric dư thừa (dưới dạng "kim cương rượu vang") và làm trong rượu, mặc dù phương pháp sản xuất rượu vang hiện đại ngày nay sử dụng các phương pháp tinh chế hơn.
Đóng gói và vận chuyển
25KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.










