Axit tranexamic/CAS:701-54-2
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Điểm nóng chảy | 233 °C |
| Điểm sôi | 300,2±15,0 °C (Dự đoán) |
| Tỉ trọng | 1,095±0,06 g/cm3 (Dự đoán) |
| Snhiệt độ lưu trữ | Bảo quản nơi tối, trong môi trường khí trơ, ở nhiệt độ phòng. |
| Độ hòa tan | Nước (dùng tiết kiệm) |
| Hình thức | Chất rắn |
| Màu sắc | Màu trắng đến trắng nhạt |
Cách sử dụng
Sự phân giải fibrin, tức là sự phân cắt fibrin bởi plasmin, là một bước bình thường trong quá trình hòa tan cục máu đông fibrin sau khi vết thương lành. Axit tranexamic là một chất ức chế sự phân giải fibrin, ngăn chặn sự tương tác giữa plasmin và fibrin (IC50 = 3,1 μM). Nó là một chất bắt chước lysine, liên kết với vị trí liên kết lysine trong plasmin. Các chất chống phân giải fibrin có giá trị khi hoạt động phân giải fibrin cao bất thường hoặc khi quá trình đông máu bị suy giảm.
Đóng gói và vận chuyển
25KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.










