DL-Limonene / CAS:138-86-3
thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng |
| Màu sắc | không màu đến vàng nhạt |
| Điểm nóng chảy | -84 đến -104°C |
| Điểm sôi | 170-180°C (theo nghĩa đen) |
| Tỉ trọng | 0,86 g/mL ở 20°C (theo tài liệu tham khảo). |
| Mật độ hơi | 4,7 (so với không khí, Chemicalbook) |
| Áp suất hơi | <3 mmHg (14,4°C) |
| Chỉ số khúc xạ | n₂₀/D 1.473 (nghĩa đen) |
| Điểm bùng phát | 119°F |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
Cách sử dụng
DL-Limonene là một chất lỏng không màu, có mùi cam quýt tươi mát, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng hòa tan, tạo mùi thơm và các đặc tính hóa học của nó. Dưới đây là các ứng dụng chính của nó:
1. Chất tẩy rửa gia dụng và công nghiệp
- Nó đóng vai trò là dung môi tự nhiên trong các chất tẩy dầu mỡ, chất tẩy rửa sàn nhà và chất tẩy keo dán, hòa tan hiệu quả dầu, mỡ và nhựa.
- Được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa "xanh" hoặc thân thiện với môi trường nhờ đặc tính phân hủy sinh học và độc tính thấp so với các dung môi tổng hợp.
2. Chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm
- Thêm hương thơm cam quýt dễ chịu vào nước hoa, dầu thơm, xà phòng, dầu gội và kem dưỡng da như một thành phần tạo hương.
- Hoạt động như một chất hòa tan hoặc chất nhũ hóa trong các công thức mỹ phẩm để giúp trộn đều các thành phần gốc dầu và gốc nước.
3. Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống
- Được chấp thuận là chất phụ gia thực phẩm (ví dụ: đạt chuẩn GRAS của FDA) dùng để tạo hương vị, mang lại vị cam quýt trong đồ uống, kẹo và các sản phẩm nướng.
- Được sử dụng như một chất chiết xuất tự nhiên cho tinh dầu và hương liệu từ vỏ cam quýt.
4. Dược phẩm
- Có tác dụng tăng cường khả năng thẩm thấu trong các loại thuốc bôi ngoài da, giúp cải thiện sự hấp thụ các hoạt chất qua da.
- Được sử dụng trong các chế phẩm dùng đường uống như một chất tạo hương vị hoặc chất hòa tan cho một số loại thuốc.
5. Nông nghiệp và kiểm soát dịch hại
- Được sử dụng trong thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ tự nhiên nhờ khả năng phá vỡ màng tế bào côn trùng hoặc ức chế sự phát triển của thực vật.
- Được sử dụng như chất bảo vệ thực vật hoặc thuốc diệt nấm trong canh tác hữu cơ.
6. Ngành công nghiệp polyme và nhựa
- Được sử dụng như một chất làm dẻo hoặc phụ gia phân hủy sinh học để cải thiện tính linh hoạt và khả năng gia công của polyme.
- Đã được nghiên cứu về các ứng dụng trong nhựa thân thiện với môi trường và vật liệu composite sinh học.
7. Tổng hợp hóa học
- Được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu hoặc chất trung gian trong sản xuất các hóa chất như carvone, menthol và nhựa gốc terpene.
- Được sử dụng trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ, chẳng hạn như phản ứng oxy hóa hoặc hydro hóa, do cấu trúc không bão hòa của nó.
8. Ứng dụng trong ngành ô tô và cơ khí
- Được tìm thấy trong các chất tẩy dầu mỡ động cơ và chất làm sạch phụ tùng nhờ khả năng hòa tan cặn dầu mỡ.
- Được sử dụng như một thành phần trong chất bôi trơn hoặc phụ gia nhiên liệu trong một số công thức chuyên dụng.
9. Ngành công nghiệp dệt may và da thuộc
- Hoạt động như một chất tẩy dầu mỡ hoặc chất làm sạch trong quá trình xử lý dệt may để loại bỏ các vết bẩn gốc dầu trên vải.
- Được sử dụng trong quá trình thuộc da để làm mềm vật liệu hoặc làm dung môi trong các quy trình nhuộm.
10. Ứng dụng môi trường
- Được sử dụng trong các quy trình xử lý sinh học để giúp phân hủy dầu tràn hoặc chất gây ô nhiễm hữu cơ trong đất và nước nhờ đặc tính giống chất hoạt động bề mặt của nó.
Đóng gói và vận chuyển
25KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.










