Bo tribromua / CAS 10294-33-4
thông số kỹ thuật
| Mục | Ssự hình thành | ||||
| 2N | 3N | 4N | 6N | ||
| Độ tinh khiết (dựa trên cation) | ≥99,0% | ≥99,9% | ≥99,99% | ≥99,999% | |
| nguyên tố ion | FE | 0,05% | 0,008% | 5 ppm | 8 ppb |
| CO | 0,01% | 0,001% | 1 ppm | 2 ppb | |
| NI | 0,01% | 0,001% | 1 ppm | 2 ppb | |
| CR | 0,01% | 0,001% | 1 ppm | 2 ppb | |
| V | 0,01% | 0,001% | 1 ppm | 5 ppb | |
| CU | 0,01% | 0,001% | 1 ppm | 6 ppb | |
| MN | 0,01% | 0,001% | 1 ppm | 2 ppb | |
Cách sử dụng
Đây là nguyên liệu hóa học chính để sản xuất xút ăn da, muối nở và muối soda, và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp muối soda.
Nó có thể được sử dụng làm nguồn pha tạp cho silicon bán dẫn và cũng trong sản xuất các hợp chất boron và organoboron có độ tinh khiết cao.
Natri cacbonat tự nhiên chủ yếu được sử dụng để sản xuất các sản phẩm như natri cacbonat, xút ăn da và muối nở. Natri cacbonat là một nguyên liệu công nghiệp quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như thủy tinh, hóa chất, công nghiệp nhẹ, dệt may, nhuộm, luyện kim, chế biến dầu khí, y học, thực phẩm và các lĩnh vực khác. Xút ăn da chủ yếu được sử dụng trong sản xuất sợi nhân tạo, giấy, thuốc nhuộm, xà phòng, nhựa, y học, thuốc trừ sâu và các lĩnh vực khác. Muối nở chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như thực phẩm, nhựa, cao su, y học, nhuộm và in ấn, thuộc da và ngâm hạt giống nông nghiệp.
Nó được sử dụng làm chất pha tạp cho chất bán dẫn, chất xúc tác, chất trung gian và chất brom hóa trong tổng hợp hữu cơ. Nó là nguyên liệu thô để sản xuất boron có độ tinh khiết cao và các hợp chất boron hữu cơ khác.
Nó được sử dụng để tổng hợp boron hữu cơ và sản xuất boron có độ tinh khiết cao.
Nó được sử dụng làm chất xúc tác, chất trung gian và chất brom hóa trong tổng hợp hữu cơ, và làm nguyên liệu thô để sản xuất boron có độ tinh khiết cao và các hợp chất boron hữu cơ khác.
Đóng gói và vận chuyển
Đóng gói: 50kg, 100kg theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.









