2,4,6-Tri-(6-axit aminocaproic)-1,3,5-triazine/ TATA/CAS 80584-91-4
thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật
|
| Vẻ bề ngoài | Màu trắng trơn |
| nội dung | ≥98% |
| Điểm nóng chảy | 178-182 |
| Axitgiá trị | 340-370 |
Cách sử dụng
2,4,6-tris (nhóm axit aminohexanoic) -1,3,5-triazine chủ yếu được sử dụng làm tiền chất của thuốc nhuộm, chất màu và chất làm trắng huỳnh quang.
Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may, nhựa, dầu khí và giấy để tăng cường độ trắng và độ sáng của sản phẩm.
Việc điều chế 2,4,6-tris (aminocaproate) -1,3,5-triazine thường được thực hiện bằng cách nitrat hóa axit aminocaproic để tạo ra các hợp chất nitro, sau đó được khử thành sản phẩm mục tiêu dưới tác dụng của chất khử.
Đóng gói và vận chuyển
Đóng gói: 25kg/thùng, 200kg/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Hàng hóa thuộc nhóm hóa chất thông thường và có thể vận chuyển bằng đường sắt, đường biển và đường hàng không.
Hàng tồn kho: Có sẵn 500 tấn hàng dự trữ.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.
2,4,6-tris (aminocaproate) -1,3,5-triazine là một hợp chất có tính ăn mòn cao, cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và đường hô hấp.
Trong quá trình xử lý và sử dụng, cần phải thực hiện các biện pháp bảo hộ cá nhân thích hợp, chẳng hạn như đeo găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ và khẩu trang bảo hộ.
Khi bảo quản và xử lý, tránh tiếp xúc với axit, chất oxy hóa và chất dễ cháy, và phải được bảo quản trong thùng chứa kín.
Khi xử lý chất thải, cần tuân thủ các quy định môi trường địa phương để đảm bảo việc xử lý và thải bỏ an toàn.










