PALLADIUM(II) OXIT/ CAS :64109-12-2
thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật
|
| Vẻ bề ngoài | Bột màu nâu đen |
| Độ tinh khiết | ≥99,90% |
Cách sử dụng
Palladium(II) oxit monohydrat là tiền chất quan trọng để điều chế nhiều chất xúc tác gốc palladium. Về cơ bản, nó tận dụng đặc tính "Pd²⁺ dễ dàng bị khử thành Pd⁰ (palađi kim loại) có hoạt tính cao", và thông qua các phản ứng khử, palladium được tải lên chất mang để tạo thành các chất xúc tác hiệu quả cao.
Tận dụng đặc tính của PdO·H₂O phản ứng với nước amoniac để tạo thành phức chất tetraamminepalladium(II) hòa tan (Pd(NH₃)₄²⁺), phức chất này đóng vai trò là thành phần dung dịch mạ cốt lõi trong quy trình "mạ palladium dựa trên amoniac".
Trong luyện kim thủy lực hoặc tái chế các vật liệu phế thải kim loại quý (như chất xúc tác đã qua sử dụng và linh kiện điện tử đã qua sử dụng), khả năng "lưỡng tính" và "phối hợp" của palađi(II) monohydrat là chìa khóa để tách palađi khỏi các kim loại khác (như bạch kim, rhodium, đồng và niken).
Tính chất phân hủy nhiệt của PdO · H₂O để tạo ra PdO hoặc kim loại Pd có thể được tận dụng để chế tạo các vật liệu chức năng trong lĩnh vực điện tử.
Trong hóa học phân tích, paladi(II) oxit monohydrat có thể được sử dụng làm nguyên liệu thô để điều chế các chất chuẩn paladi hoặc trực tiếp để phát hiện ion paladi.
Đóng gói và vận chuyển
Túi nhôm hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.










