Diisobutyl phthalate/DIBP/CAS:84-69-5
Mô tả chung:
Diisobutyl phthalate đã được sử dụng như một chất pha loãng dung môi nhưng hiện nay ít được quan tâm vì diethyl phthalate có sẵn ở dạng không mùi và với giá thành rất thấp.
Thông số kỹ thuật:
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Điểm nóng chảy | -64 °C |
| Điểm sôi | 327 °C (theo tài liệu tham khảo) |
| Tỉ trọng | 1,039 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo) |
| Điểm đông đặc | -45 |
| Áp suất hơi | 11,2-1470Pa ở 100℃ |
| Chỉ số khúc xạ | n20/D 1,49 (theo nghĩa đen) |
| Fp | >230 °F |
| Độ hòa tan | Cloroform (một lượng nhỏ), Methanol (một lượng nhỏ) |
| Hình thức | Chất lỏng |
| Màu sắc | Không màu đến vàng nhạt |
Cách sử dụng
Diisobutyl phthalate là một chất hóa dẻo phthalate dạng este dialkyl phthalate, có thể được sử dụng thay thế cho dibutyl phthalate. Diisobutyl phthalate cũng như các phthalate khác có tác động gây đột biến gen và các nghiên cứu đã chỉ ra sự gia tăng chất chuyển hóa monoester của nó trong nước tiểu người qua các năm.
Đóng gói và vận chuyển
200KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.









