Natri lactat/CAS:312-85-6
Sự định nghĩa
Natri lactat là một muối natri hữu cơ có ion lactat làm ion đối trọng. Nó đóng vai trò là chất bảo quản thực phẩm và chất điều chỉnh độ axit trong thực phẩm. Nó là một muối natri hữu cơ và là một muối lactat. Nó chứa lactat.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Điểm nóng chảy | 163-165 °C (theo tài liệu tham khảo) |
| Tỉ trọng | 1,33 |
| Chỉ số khúc xạ | 1,422-1,425 |
| Nhiệt độ bảo quản | 2-8℃ |
| Hình thức | siro |
| Sự ổn định | Ổn định |
Cách sử dụng
Chất bổ sung (chất điện giải).
Natri lactat giúp duy trì độ pH của sản phẩm ở mức không quá axit. Nó có tác dụng dưỡng ẩm và giữ ẩm, đồng thời là chất làm bong tróc tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào dư thừa trên bề mặt lớp sừng. Nó cũng được sử dụng như một chất thay thế cho glycerin. Natri lactat có sẵn trong da một cách tự nhiên.
Natri lactat là một chất giữ ẩm, là muối natri của axit lactic, có điểm nóng chảy thấp, hút ẩm và có vị mặn nhẹ. Nó được sử dụng trong bánh bông lan và bánh cuộn Thụy Sĩ để tạo độ mềm cho bánh và giảm hiện tượng bánh bị ôi thiu. Nó tạo hiệu ứng làm mềm protein trong bánh quy. Nó được sử dụng trong xúc xích kiểu Frankfurter như một chất thay thế cho natri clorua để kéo dài thời hạn sử dụng và như một loại muối khử nước hoặc chất giữ ẩm trong giăm bông chưa qua xử lý. Nó có thể hoạt động như một chất tạo hương vị và chất tăng cường trong một số sản phẩm thịt và gia cầm.
Đóng gói và vận chuyển
25KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.









