biểu ngữ trang

các sản phẩm

Erythritol /CAS:149-32-6

Mô tả ngắn gọn:

Tên sản phẩm: Erythritol

Loại: ZA-WW

CAS:149-32-6

MF:C4H10O4

MW:122,12

KẾT CẤU:

Erythritol


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

thông số kỹ thuật

Mục

Thông số kỹ thuật

Vẻ bề ngoài

Bột tinh thể hoặc tinh thể

Màu sắc

Màu trắng đến trắng nhạt

Mùi hương

Không mùi

Chỉ số khúc xạ

1,4502 (ước tính)

Điểm nóng chảy

118-120°C

Điểm sôi

329-331°C

Tỉ trọng

1,451 g/cm³

Điểm bùng phát

32°C

Điều kiện bảo quản

Bảo quản ở -20°C

Hệ số axit (pKa)

13,9 (ở 25℃)

Phần kết luận

Mẫu này đáp ứng các thông số kỹ thuật.

Sử dụng Erythritol

1. Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống

  • Chất tạo ngọt không calo: Được sử dụng rộng rãi như một chất thay thế đường trong nhiều sản phẩm khác nhau như đồ uống, sản phẩm từ sữa, bánh nướng và bánh kẹo, mang lại vị ngọt mà không ảnh hưởng đến lượng đường trong máu.
  • Chất độn: Cung cấp thể tích, kết cấu và cảm giác ngon miệng tương tự như đường sucrose, trở thành một lựa chọn thay thế tuyệt vời trong các công thức ít calo và thân thiện với người bệnh tiểu đường.
  • Chất tăng hương vị và che vị: Cải thiện hương vị tổng thể và che giấu hiệu quả vị đắng khó chịu thường thấy ở các chất tạo ngọt nhân tạo cường độ cao.
  • Chất điều chỉnh và ổn định kết cấu: Giúp ngăn ngừa hiện tượng kết tinh trong các món tráng miệng đông lạnh và kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm nướng bằng cách giữ ẩm.
2. Ngành công nghiệp dược phẩm
  • Tá dược và chất trợ nén: Nhờ đặc tính không hút ẩm và độ ổn định tuyệt vời, nó được sử dụng rộng rãi như một chất độn và chất kết dính trong viên nén và viên nang để cải thiện khả năng nén.
  • Chất bao phim: Có tác dụng bao phim cho viên thuốc, giúp dễ nuốt hơn và che giấu vị khó chịu của các hoạt chất dược phẩm (API).
  • Tá dược thuốc dạng lỏng: Được sử dụng trong siro ho và dung dịch uống để tạo vị dễ chịu mà không gây sâu răng hoặc tăng lượng calo nạp vào cơ thể.
3. Mỹ phẩm & Chăm sóc cá nhân
  • Chất giữ ẩm: Có chức năng như một chất dưỡng ẩm trong kem, sữa dưỡng thể và serum, giúp da giữ nước và duy trì độ ẩm.
  • Chất dưỡng da: Mang lại cảm giác mịn màng, sảng khoái và mát lạnh khi thoa, cải thiện trải nghiệm cảm giác khi sử dụng các sản phẩm chăm sóc da.
  • Thành phần chăm sóc răng miệng: Một thành phần quan trọng trong công thức kem đánh răng và nước súc miệng; không giống như các loại đường truyền thống, nó không gây sâu răng và hỗ trợ sức khỏe răng miệng.
4. Ứng dụng trong hóa học và công nghiệp
  • Chất trung gian hóa học: Đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nhiều phản ứng hóa học khác nhau nhờ cấu trúc polyol độc đáo của nó.

 

Đóng gói và vận chuyển Erythritol

25KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.

Bảo quản và lưu trữ Erythritol

Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.