Diethylene Glycol Monoethyl Ether/CAS:111-90-0
thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng |
| Màu sắc | Không màu, trong suốt |
| Mùi hương | Mùi trái cây nhẹ; mùi hương dịu nhẹ và đặc trưng. |
| Nhận dạng (IR, USP) | >0,95 |
| Điểm nóng chảy | -80 °C |
| Điểm sôi | 202 °C (theo nghĩa đen) |
| Tỉ trọng | 0,999 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo) |
| Mật độ hơi | 4,63 (so với không khí) |
| Áp suất hơi | 0,12 mm Hg (20 °C) |
| Chỉ số khúc xạ | n20/D 1,427 (nghĩa đen) |
| Điểm bùng phát | 205 °F |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
| Phần kết luận | Mẫu này đáp ứng các thông số kỹ thuật. |
Cách sử dụng
1. Lớp phủ & Sơn
- Dung môi chính: Hoạt động như một dung môi hiệu quả cho nitrocellulose, nhựa alkyd, nhựa acrylic và nhựa epoxy.
- Chất hỗ trợ kết dính: Có vai trò quan trọng trong các loại sơn latex gốc nước, giúp cải thiện sự hình thành và độ phẳng của màng sơn.
- Chất tăng cường độ chảy và độ bóng: Giúp tăng cường độ chảy và độ bóng của lớp phủ, ngăn ngừa các khuyết tật bề mặt như vỏ cam và vết cọ.
- Chất nhuộm gỗ: Được sử dụng như một dung môi thẩm thấu trong chất nhuộm gỗ để giúp màu sắc thấm sâu.
2. Mực in
- Dung môi cho mực in ống đồng và in flexo: Hòa tan chất màu và chất kết dính để in chất lượng cao trên giấy, màng nhựa và bìa cứng.
- Chất tẩy rửa: Được sử dụng làm dung môi rửa cho máy in offset.
3. Chất tẩy rửa & chất khử dầu mỡ
- Chất tẩy rửa bề mặt cứng: Thành phần chính trong các chất tẩy rửa gia dụng và công nghiệp (ví dụ: chất tẩy dầu mỡ nhà bếp, chất tẩy rửa sàn nhà).
- Dung dịch vệ sinh động cơ: Thành phần của các chất tẩy rửa động cơ ô tô.
- Dung môi tẩy sơn: Dung môi hiệu quả để loại bỏ lớp sơn và vecni cũ.
4. Ngành công nghiệp dệt may
- Chất phụ trợ nhuộm: Có vai trò là dung môi nhuộm và chất tăng cường khả năng thẩm thấu, đảm bảo màu sắc đồng đều và tươi sáng trên sợi vải.
- Làm mềm sợi: Dùng để cố định độ xoắn và làm mềm sợi/vải.
5. Dầu phanh
- Thành phần cơ bản: Do có điểm sôi cao, điểm đóng băng thấp và khả năng bôi trơn, nó là thành phần chính trong dầu phanh gốc glycol.
6. Tổng hợp hóa học và các chất trung gian
- Môi trường phản ứng: Được sử dụng như một dung môi phân cực có điểm sôi cao trong tổng hợp hữu cơ (ví dụ: phản ứng hydro hóa, phản ứng cơ kim).
- Tiền chất: Được sử dụng trong sản xuất các ete glycol khác và các hóa chất chuyên dụng.
7. Ứng dụng chuyên biệt
- Vệ sinh linh kiện điện tử: Dùng để làm sạch chính xác các linh kiện điện tử.
- Mỹ phẩm: Được sử dụng như chất hòa tan và chất tăng cường khả năng thẩm thấu trong các chế phẩm bôi ngoài da (sử dụng hạn chế do quy định an toàn).
- Phụ gia nhiên liệu: Được sử dụng như một chất dung môi phụ trong các công thức nhiên liệu và làm sạch kính.
Đóng gói và vận chuyển
25KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.










