Isopropyl palmitate/IPP/CAS: 142-91-6
Sự miêu tả:
Isopropyl palmitate là một chất tương tự của isopropyl myristate và là một este béo được sử dụng làm chất tạo hương trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nó là một trong những hợp chất dễ bay hơi được tìm thấy trong quả Psidium salutare và bột kiều mạch luộc.
Các tiêu chuẩn thứ cấp dược phẩm dùng trong kiểm soát chất lượng cung cấp cho các phòng thí nghiệm và nhà sản xuất dược phẩm một giải pháp thay thế tiện lợi và tiết kiệm chi phí so với việc tự chuẩn bị các tiêu chuẩn làm việc nội bộ.
Thông số kỹ thuật:
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Điểm nóng chảy | 11-13°C (theo nghĩa đen) |
| Điểm sôi | 160°C 2mm |
| Tỉ trọng | 0,852 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo) |
| Áp suất hơi | 0,007 Pa ở 25℃ |
| Fp | >230 °F |
| Chỉ số khúc xạ | n20/D 1,438 (theo nghĩa đen) |
| Nhiệt độ bảo quản | 2-8°C |
| Độ hòa tan | <0,001g/l |
| Hình thức | <11°C Chất rắn, >13°C Chất lỏng |
| Màu sắc | Không màuđến màu vàng nhạt |
Cách sử dụng
Chất hỗ trợ dược phẩm (chất dẫn, dạng dầu).
Isopropyl palmitate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm, đồng thời cũng hoạt động như một chất kết dính và dung môi. Tương tự như isopropyl myristate, nó được sản xuất từ sự kết hợp của axit palmitic (dầu dừa hoặc dầu cọ) và cồn isopropyl. Các enzyme có khả năng chuyển hóa thành phần này và các nghiên cứu không cho thấy phản ứng dị ứng hoặc độc tính. Một số nguồn tin cho rằng nó có khả năng gây mụn.
Isopropyl palmitate được sử dụng để điều chế và đánh giá tính phù hợp của các organogel pluronic lecithin chứa flurbiprofen để bôi ngoài da, cũng như để đặc trưng hóa các hệ vi nhũ tương của isopropyl palmitate, nước và hỗn hợp Brij 97 tỷ lệ 2:1, và 1-butanol bằng các kỹ thuật thực nghiệm khác nhau.
Đóng gói và vận chuyển
180KG/Thùng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Isopropyl palmitate có khả năng chống oxy hóa và thủy phân, và không bị ôi thiu. Nên bảo quản trong hộp kín, ở nhiệt độ trên 16°C và tránh ánh sáng.









