biểu ngữ trang

các sản phẩm

Ascorbyl glucoside / CAS :129499-78-1

Mô tả ngắn gọn:

Tên sản phẩm: Ascorbyl glucoside
CAS: 129499-78-1
Công thức phân tử: C12H18O11
MW: 338,26
KẾT CẤU:

Mật độ: 1,83±0,1 g/cm³ (Dự đoán)
Điểm nóng chảy: 158-163℃


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

thông số kỹ thuật

Mục Ssự hình thành
Vẻ bề ngoài Giấy trắng, bột tinh thể màu kem
Hàm lượng nội dung là 99,5%. ≥99,5
Đỉnh đặc trưng hồng ngoại 3300cm'1770cm1700cm'1110cm

 

Điểm nóng chảy, °C 158-163
PH 2.0-2.5
sự quay cụ thể +186.0-+188.0
Sự rõ ràng Giải pháp cần phải rõ ràng.
Màu sắc của dung dịch (A, 420 nm) 0,010
Mất khối lượng khi sấy khô 0,5
Cặn còn lại sau khi đốt cháy 0,2
Vitamin C tự do 0,1
Glucose tự do, % 0,1

Cách sử dụng

Axit ascorbic glucoside, còn được gọi là VC glucoside, với tên khoa học là OAD-pyran glucosyl-L-ascorbic acid (2-OaD-glucopyranosyl-L-ascorbic acid, viết tắt là AA-2G), là một dẫn xuất của VC với khối lượng phân tử tương đối là 338,27. Điểm nóng chảy là 158,5-159,5℃. Do những nhược điểm của VC như độ ổn định kém và dễ bị oxy hóa, axit ascorbic glucoside, một sản phẩm thay thế của VC, đã được điều chế. Nó có thể thay thế VC làm chất điều chỉnh độ chua, chất khử, chất chống oxy hóa, chất tẩy trắng và chất ổn định, và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm.
Sau khi ascorbic acid glucoside được chuyển hóa thành vitamin C và đi vào tế bào da, nó làm giảm đáng kể sự hình thành melanin bằng cách ức chế hoạt động của tyrosinase. Việc ức chế tyrosinase dẫn đến giảm dopaquinone, một chất trung gian trong quá trình tổng hợp melanin. Một lợi ích bổ sung khác là nó đồng thời chuyển hóa dopaquinone thành levodopa, làm giảm lượng melanin đã hình thành và do đó làm giảm sắc tố da. 2. Chống lại tác hại của tia cực tím và ức chế tác hại của bức xạ tia cực tím đối với tế bào. Sau khi ascorbic acid glucoside được chuyển hóa thành vitamin C, nó có thể làm giảm đáng kể các gốc tự do được tạo ra bởi bức xạ tia cực tím trong da, làm giảm đáng kể tổn thương da và đóng vai trò bảo vệ da trong các sản phẩm chống nắng.
Ascorbic acid glucoside là một trong những chất làm trắng được Bộ Y tế phê duyệt và được công nhận là dẫn xuất ổn định nhất của vitamin C. Đây cũng là thành phần làm trắng được các thương hiệu lớn sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Ví dụ, L'Oréal sử dụng dẫn xuất C-glycoside kết hợp với các thành phần khác để ngăn ngừa hoặc điều trị các dấu hiệu lão hóa trên da mặt hoặc cơ thể. Ascorbic acid glucoside không chỉ có tác dụng làm trắng tốt mà còn có tính chất hóa học ổn định và không gây kích ứng da. Nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm trong và ngoài nước và được công chúng công nhận. Bảng dưới đây liệt kê các trường hợp ứng dụng của các dẫn xuất vitamin C phổ biến trong mỹ phẩm.

Đóng gói và vận chuyển

25KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.

Bảo quản và lưu trữ

Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.