Hydroxylamine sulfat CAS10039-54-0
thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Tinh thể không màu hoặc trắng |
| Điểm nóng chảy | 170°C (phân hủy) (theo nghĩa đen) |
| Điểm sôi | 56,5℃ |
| Điều kiện bảo quản | -20°C |
| Độ hòa tan | Tan trong nước |
| Tỉ trọng | 1,86 |
Cách sử dụng
1. Hydroxylamin sulfat trong tổng hợp hóa học: thường được sử dụng làm chất khử và chất oxy hóa trong tổng hợp hữu cơ, để tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau.
2. Hydroxylamine sulfat trong lĩnh vực dược phẩm: Chất trung gian được sử dụng trong sản xuất một số loại thuốc.
3. Hydroxylamine sulfat trong Hóa học Phân tích: Trong hóa học phân tích, nó có thể được sử dụng để xác định aldehyd, xeton và một số nguyên tố kim loại.
4. Hydroxylamine sulfat trong ngành công nghiệp nhiếp ảnh: Đóng vai trò trong việc chuẩn bị một số vật liệu nhiếp ảnh.
5. Hydroxylamine sulfat trong ngành công nghiệp cao su: Là một trong những nguyên liệu thô dùng để sản xuất chất xúc tiến lưu hóa cao su.
6. Ngành công nghiệp dệt may: được sử dụng để xử lý và in ấn một số loại vải.
Đóng gói và vận chuyển
25KG/bao hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa nguy hiểm cấp 8 và có thể vận chuyển bằng đường biển.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.










