biểu ngữ trang

các sản phẩm

Natri octanoat / CAS 1984-06-1

Mô tả ngắn gọn:

Tên sản phẩm: Natri octanoat

CAS:1984-06-1

Công thức phân tử: C8H15NaO2

MW: 166,19

KẾT CẤU:


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

thông số kỹ thuật

Mục Ssự hình thành
Vẻ bề ngoài Tinh thể trắng
nội dung ≥99%
Độ ẩm ≤0,2%

Cách sử dụng

  1. 1. Tá dược dược phẩm: - Trong các chế phẩm dược phẩm, nó có thể được sử dụng như chất ổn định, dung môi phụ, v.v. Ví dụ, trong một số sản phẩm sinh học, natri caprylat có thể giúp duy trì tính ổn định của thuốc và đảm bảo hiệu quả của thuốc trong quá trình bảo quản và sử dụng. - Đối với một số thuốc khó tan, natri caprylat có thể đóng vai trò hòa tan, cải thiện độ tan của thuốc, và do đó tăng cường sinh khả dụng của thuốc. 2. Đối với các chế phẩm thuốc protein: - Trong quá trình bào chế thuốc protein, natri caprylat có thể điều chỉnh tính ổn định và hoạt tính của protein. Nó có thể tương tác với các phân tử protein để ngăn ngừa sự kết tụ và biến tính của protein, đồng thời duy trì cấu trúc tự nhiên và hoạt tính sinh học của protein. - Đối với một số thuốc protein cần được bảo quản ở nhiệt độ thấp, natri caprylat có thể cung cấp sự bảo vệ nhất định và giảm tác động của sự thay đổi nhiệt độ lên protein. 3. Chất bảo quản: - Natri caprylat có tác dụng kháng khuẩn nhất định và có thể ức chế sự phát triển và sinh sản của vi sinh vật như vi khuẩn, nấm mốc và nấm men trong thực phẩm, do đó kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm. - Nó thường được sử dụng trong các loại thực phẩm như sản phẩm từ sữa, sản phẩm thịt và bánh ngọt để ngăn ngừa hư hỏng thực phẩm. 4. Chất tạo hương vị: - Nó có thể tạo thêm hương vị đặc biệt cho thực phẩm. Nó có mùi thơm béo nhẹ và vị chua nhẹ, có thể tăng cường hương vị của thực phẩm. - Trong một số loại thực phẩm cụ thể như phô mai và sữa chua, natri caprylate có thể được sử dụng như một chất tạo hương vị tự nhiên để tăng cường đặc tính hương vị của thực phẩm. 5. Chất nhũ hóa: - Trong sản xuất mỹ phẩm, natri caprylate có thể được sử dụng như một chất nhũ hóa để giúp trộn đều pha dầu và pha nước để tạo thành sản phẩm nhũ tương ổn định. - Ví dụ, trong mỹ phẩm như sữa dưỡng thể và kem dưỡng da, natri caprylate có thể trộn đều các thành phần khác nhau và cải thiện độ ổn định và hiệu quả sử dụng của sản phẩm. 6. Chất hoạt động bề mặt: - Nó có hoạt tính bề mặt nhất định và có thể làm giảm sức căng bề mặt của hệ thống mỹ phẩm, giúp sản phẩm dễ thoa và hấp thụ hơn. - Trong các sản phẩm mỹ phẩm như sữa rửa mặt và dầu gội đầu, natri caprylate có thể đóng vai trò làm sạch và tạo bọt, cải thiện hiệu quả làm sạch của sản phẩm.

 

Đóng gói và vận chuyển

Đóng gói: 25kg/thùng, 200kg/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.

Hàng hóa thuộc nhóm hóa chất thông thường và có thể vận chuyển bằng đường sắt, đường biển và đường hàng không.

Bảo quản và lưu trữ

Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.