biểu ngữ trang

các sản phẩm

Natri Hexametaphosphat / SHMP /CAS 10124-56-8

Mô tả ngắn gọn:

Tên sản phẩm: Natri Hexametaphosphat / SHMP

Loại: ZA-WW

CAS: 10124-56-8

MF: H7NaO18P6

MW: 503,87

KẾT CẤU:

10124-56-8


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

thông số kỹ thuật

 

Mục

Thông số kỹ thuật

Vẻ bề ngoài

bột trắng

Màu sắc

trắng

Mùi hương

không mùi

Điểm nóng chảy

616℃

Điểm sôi

1500℃

Tỉ trọng

2.181

Chỉ số khúc xạ

1,482

Điều kiện bảo quản

2-8°C

Phần kết luận

Mẫu này đáp ứng các thông số kỹ thuật.

Cách sử dụng

Natri hexametaphosphat (thường được viết tắt là SHMP) là một hợp chất vô cơ đa năng với nhiều ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, chủ yếu nhờ vào các đặc tính tạo phức, phân tán và làm mềm nước. Các ứng dụng chính của nó như sau:

  1. Ngành công nghiệp thực phẩm
    • Được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm (mã số E: E452i) để cải thiện kết cấu và độ ổn định của thực phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm thịt chế biến (ví dụ: xúc xích, giăm bông) để tăng khả năng giữ nước và liên kết protein trong thịt, giúp sản phẩm mềm và mọng nước hơn.
    • Hoạt động như một chất ổn định và chất nhũ hóa trong các sản phẩm từ sữa (như sữa uống, kem) và đồ uống (ví dụ: nước ép trái cây), ngăn ngừa sự kết tủa của các ion canxi và magiê, đồng thời duy trì tính đồng nhất của sản phẩm.
    • Có chức năng làm mềm nước trong thực phẩm đóng hộp và các sản phẩm ngâm chua, giảm thiểu tác động của khoáng chất trong nước cứng lên chất lượng thực phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng.
  2. Lĩnh vực công nghiệp
    • Được sử dụng trong ngành xử lý nước như một chất ức chế và phân tán cặn. Nó liên kết với các ion canxi, magiê và các ion kim loại khác trong nước để ngăn ngừa sự hình thành cặn trên đường ống, nồi hơi và bộ trao đổi nhiệt, nhờ đó cải thiện hiệu quả truyền nhiệt và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
    • Chất này được sử dụng như chất phân tán trong ngành công nghiệp gốm sứ và sản xuất bột màu. Nó giúp phân tán các hạt rắn (ví dụ: hỗn hợp gốm, bột màu) đồng đều trong chất lỏng, ngăn ngừa sự vón cục và đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định.
    • Được ứng dụng trong ngành dệt may như một chất phụ trợ nhuộm. Nó làm mềm nước trong quá trình nhuộm, cải thiện độ hòa tan và độ bền màu của thuốc nhuộm, đồng thời giảm lượng thuốc nhuộm và các hóa chất khác tiêu hao.
  3. Các ứng dụng khác
    • Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, chất này được thêm vào các sản phẩm như dầu gội và sữa tắm như một chất tạo phức, giúp giảm sự cản trở của các ion kim loại trong nước cứng đối với chất hoạt động bề mặt và tăng cường hiệu quả làm sạch của sản phẩm.
    • Được sử dụng trong ngành công nghiệp khoan dầu như một chất phụ gia cho bùn khoan. Nó giúp ổn định hệ thống bùn khoan, giảm thất thoát chất lỏng và ngăn ngừa sự trương nở của các khoáng chất sét, đảm bảo hoạt động khoan diễn ra suôn sẻ.

Đóng gói và vận chuyển

25KG/bao hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.

Bảo quản và lưu trữ

Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.