Natri L-pyroglutamate / CAS 28874-51-3
thông số kỹ thuật
| Mục | Ssự hình thành |
| Tổng chất rắn% | 48%-52% |
| PH | 6,5-7,5 |
| Mật độ tương đối | 1,240-1,300 |
Cách sử dụng
Natri PCA, còn được gọi là natri pyrrolidone carboxylate, được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất dưỡng ẩm, làm mềm da và chất chống tĩnh điện. Nó là một thành phần tự nhiên của da và cũng là một chất dưỡng ẩm tuyệt vời. Nó có chức năng tăng cường keratin và được sử dụng để tăng cường khả năng giữ ẩm tự nhiên của da. Natri PCA là một chất dưỡng ẩm tự nhiên có trong da người và là thành phần chính của lớp sừng. Nó có đặc tính dưỡng ẩm mạnh mẽ và là một dẫn xuất của axit amin. Natri PCA có khả năng hấp thụ nước rất cao và có thể hấp thụ độ ẩm từ không khí. Khả năng hút ẩm của nó tương đương với axit hyaluronic (H·A) và mạnh hơn nhiều so với các chất giữ ẩm như glycerin, propylene glycol và sorbitol. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi với vị hơi mặn. Nó có thể kết hợp nước với các tế bào và giữ lượng nước gấp nhiều lần trọng lượng của chính nó. Natri PCA cung cấp độ ẩm cho tóc và da và được sử dụng như một chất làm mềm hoặc dưỡng ẩm trong dầu xả và kem dưỡng ẩm tóc. Nó cũng có thể được tìm thấy trong dầu gội, keo xịt tóc, gel tạo kiểu tóc, nước hoa cho da và nhiều sản phẩm chăm sóc tóc và da khác. Giới hạn nồng độ natri được CIR phê duyệt cho PCA là 4%. PCA-Na tan trong nước. Nó tan một phần trong các dung môi hữu cơ. Ở cùng nhiệt độ và nồng độ, độ nhớt của nó thấp hơn nhiều so với các chất dưỡng ẩm khác. Nó không gây cảm giác dính và nặng như glycerin. Hơn nữa, nó rất an toàn và hầu như không gây kích ứng cho da và niêm mạc mắt. Đồng thời, nó có tác dụng hiệp đồng tốt với các chất dưỡng ẩm khác. Khi sử dụng kết hợp, nó mang lại hiệu quả tốt.
Đóng gói và vận chuyển
25KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.










