biểu ngữ trang

các sản phẩm

Kali hydroxit /CAS:1310-58-3

Mô tả ngắn gọn:

Tên sản phẩm: Kali hydroxit

Loại: ZA-N

CAS:1310-58-3

MF:KOH

MW: 56,11

KẾT CẤU:

Khối lượng riêng: 1,450 g/mL ở 20 °C

Điểm nóng chảy: 52 °F

Tinh thể hình thoi màu trắng, sản phẩm công nghiệp là các khối hoặc thanh màu trắng hoặc xám nhạt. Dễ tan trong nước, tan trong etanol, tan ít trong ete.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

thông số kỹ thuật

Kiểm tra mục

Thông số kỹ thuật

Vẻ bề ngoài vảy trắng
Kali hydroxit (KOH) w/% ≥ 90.0
Kali cacbonat (K₂CO₃) w/% ≤ 0,5
Clorua (dưới dạng Cl) w/% ≤ 0,005
Sulfat (dưới dạng SO₄) w/% ≤ 0,002
Nitrat và nitrit (dưới dạng N) w/% ≤ 0,0005
Photphat (dưới dạng PO₄) w/% ≤ 0,002
Silicat (dưới dạng SiO₃) w/% ≤ 0,01
Sắt (Fe) w/% ≤ 0,0002
Natri (Na) w/% ≤ 0,5
Nhôm (Al) w/% ≤ 0,001
Canxi (Ca) w/% ≤ 0,002
Niken (Ni) w/% ≤ 0,0005
Kim loại nặng (tính theo Pb) w/% ≤ 0,001

Cách sử dụng

Kali hydroxit, thường được gọi là kali caustic hoặc kali lye, tồn tại chủ yếu ở hai dạng công nghiệp: rắn và lỏng. Dạng rắn có dạng vảy, cục hoặc thanh màu trắng hoặc xám nhạt, trong khi dạng lỏng là chất lỏng màu vàng nhạt. Tính chất hóa học của nó tương tự như natri hydroxit, có tính kiềm mạnh và ăn mòn. Nó dễ tan trong nước và tỏa ra lượng nhiệt lớn, đồng thời thể hiện tính hút ẩm, nghĩa là nó có thể dễ dàng hấp thụ độ ẩm từ không khí và tan chảy, và có thể phản ứng với carbon dioxide để tạo thành kali cacbonat. Khi hòa tan trong nước, rượu hoặc được xử lý bằng axit, nó tỏa ra lượng nhiệt lớn. Dung dịch 0,1 mol/L có độ pH là 13,5 (khan). Nó có độc tính trung bình, với liều gây chết trung bình (đường uống, chuột) là 1230 mg/kg. Hiện nay, kali hydroxit chủ yếu được sử dụng để tổng hợp kali cacbonat, kali permanganat, v.v., và chủ yếu được ứng dụng trong các ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm, dược phẩm và nông nghiệp.

Kali hydroxit chủ yếu được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất các muối kali, chẳng hạn như kali permanganat và kali cacbonat. Trong ngành dược phẩm, nó được sử dụng để sản xuất kali borohydride, Antishutong, silybin, progesterone và testosterone propionat. Trong công nghiệp nhẹ, nó được sử dụng để sản xuất xà phòng kali, pin kiềm và mỹ phẩm (như kem dưỡng da, kem chống nắng và dầu gội). Trong ngành công nghiệp nhuộm, nó được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm vat, chẳng hạn như thuốc nhuộm vat xanh RSN. Trong ngành công nghiệp điện hóa, nó được sử dụng để mạ điện, khắc laser, v.v. Trong ngành công nghiệp dệt may, nó được sử dụng để in ấn, nhuộm, tẩy trắng và xử lý hóa học, và nó cũng được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu chính để sản xuất sợi nhân tạo và sợi polyester. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong chất gia nhiệt luyện kim và tẩy dầu mỡ da, cùng nhiều ứng dụng khác.

 

Đóng gói và vận chuyển

25KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.

Bảo quản và lưu trữ

Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.