Axit Lactobionic CAS96-82-2
thông số kỹ thuật
| MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| sự quay cụ thể | 22,8º (c=10, H2O) |
| Mđiểm đổ | 113-118°C(nghĩa đen) |
| Điểm sôi | 410,75°C (ước tính sơ bộ) |
| Dmật độ | 1,4662 (ước tính sơ bộ) |
| Độ hòa tan | 10 g/100 ml |
| chỉ số khúc xạ | 1,4662 (ước tính sơ bộ) |
| PHẦN KẾT LUẬN | KẾT QUẢ PHÙ HỢP VỚI TIÊU CHUẨN DOANH NGHIỆP |
Cách sử dụng
Axit lactobionic có nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, chủ yếu bao gồm các khía cạnh sau:
1. Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da: Axit lactobionic thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da. Nó có chức năng dưỡng ẩm, tẩy tế bào chết và chống lão hóa. Axit lactobionic có thể làm giảm lực liên kết giữa các tế bào của lớp sừng da, đẩy nhanh quá trình bong tróc tế bào lớp sừng, thúc đẩy quá trình trao đổi chất của da, tăng hàm lượng ẩm cho da, tăng cường độ đàn hồi của da và có tác dụng làm mờ nếp nhăn nhất định.
2. Chất trung gian dược phẩm: Axit lactobionic cũng có ứng dụng trong lĩnh vực y tế và thường được sử dụng làm chất trung gian dược phẩm. Nó có thể được tổng hợp bằng phản ứng ngưng tụ giữa axit gluconic và galactose, sở hữu các chức năng như dưỡng ẩm, loại bỏ các tế bào sừng già cỗi dư thừa, thúc đẩy sự tái tạo tế bào sừng, chống lại các gốc tự do và thúc đẩy sự hình thành collagen.
3. Tác dụng kháng khuẩn: Axit lactobionic có tác dụng ức chế nhất định đối với một số vi khuẩn như Staphylococcus aureus. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) của nó lần lượt là 15 mg/mL và 50 mg/mL.
Các ứng dụng của axit lactobionic trong ngành công nghiệp hóa chất chủ yếu tập trung vào mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Đặc tính dưỡng ẩm và tẩy tế bào chết độc đáo của nó khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong các sản phẩm này. Ngoài ra, axit lactobionic cũng có một số giá trị ứng dụng trong các chất trung gian dược phẩm và khía cạnh kháng khuẩn.
Đóng gói và vận chuyển
25KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.









