Amoni molybdat tetrahydrat CAS12054-85-2
thông số kỹ thuật
| MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Vẻ bề ngoài | Tinh thể không màu hoặc hơi xanh lục |
| Nội dung (MoO)₃), % | ≥81.0 |
| Thí nghiệm pha chế dung dịch | Đạt tiêu chuẩn |
| Kiểm tra độ rõ nét | Đạt tiêu chuẩn |
| Chất không tan trong nước, % | ≤0,01 |
| Clorua (Cl), % | ≤0,0005 |
| Sulfat (SO₄), % | ≤0,01 |
| Photphat, arsenat, silicat (tính theo SiO₂)3), % | ≤0,00075 |
| Sắt (Fe), % | ≤0,0005 |
| Kim loại nặng (tính theo Pb),% | ≤0,001 |
| PHẦN KẾT LUẬN | KẾT QUẢ PHÙ HỢP VỚI TIÊU CHUẨN DOANH NGHIỆP |
Cách sử dụng
amoni molybdat tetrahydratĐây là một hợp chất molypden quan trọng với nhiều ứng dụng rộng rãi, chủ yếu bao gồm các khía cạnh sau:
Trường xúc tác
- Công nghiệp hóa dầu: Trong các quy trình như lọc và cracking dầu mỏ bằng hydro, amoni molypdat tetrahydrat là tiền chất thường được sử dụng của các thành phần hoạt tính của chất xúc tác. Nó có thể kết hợp với các kim loại khác (như coban, niken, v.v.) để tạo thành chất xúc tác có hoạt tính và độ chọn lọc cao, được sử dụng để loại bỏ các tạp chất như lưu huỳnh và nitơ khỏi dầu mỏ, cải thiện chất lượng sản phẩm dầu mỏ và giảm phát thải chất gây ô nhiễm.
- Công nghiệp hóa chất than: Trong các quá trình khí hóa và hóa lỏng than, chất xúc tác dựa trên amoni molypdat tetrahydrat có thể được sử dụng để thúc đẩy phản ứng, nâng cao hiệu suất chuyển hóa than và sản xuất nhiên liệu sạch cũng như nguyên liệu hóa học.
- Các phản ứng hóa học khác: Trong một số phản ứng tổng hợp hữu cơ, chẳng hạn như phản ứng khử hydro của rượu và phản ứng oxy hóa aldehyd, amoni molybdat tetrahydrat cũng có thể được sử dụng làm chất xúc tác hoặc một thành phần của chất xúc tác để tăng tốc độ phản ứng và cải thiện hiệu suất cũng như độ chọn lọc của sản phẩm.
Đóng gói và vận chuyển
25KG/bao hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Vận chuyển: Hàng hóa thuộc loại 6.1 nguy hiểm và có thể vận chuyển bằng đường biển.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.









