Benzotrichloride / CAS 98-07-7
thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng |
| Màu sắc | Trong suốt đến hơi vàng nhạt |
| Mùi hương | mùi hăng |
| Điểm nóng chảy | −7,5–−7°C (theo nghĩa đen) |
| Điểm sôi | 219–223°C ở 760 mmHg (theo tài liệu tham khảo) |
| Tỉ trọng | 1,38 g/mL ở 25°C (theo tài liệu tham khảo) |
| Mật độ hơi | 6,77 (so với không khí) |
| Áp suất hơi | 0,2 mmHg (20°C) |
| Chỉ số khúc xạ | n20/D 1,557 (nghĩa đen) |
| Điểm bùng phát | 207°F |
| Điều kiện bảo quản | nhiệt độ phòng |
Cách sử dụng
Benzyl trichloride (C₇H₅Cl₃) là một chất trung gian hóa học đa năng với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Nó chủ yếu được sử dụng như một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đóng vai trò là tiền chất để sản xuất nhiều dẫn xuất benzyl khác nhau. Ví dụ, nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất benzyl chloride, benzyl alcohol và benzyl ester, là những nguyên liệu thô thiết yếu trong tổng hợp thuốc nhuộm, dược phẩm và thuốc trừ sâu.
Ngoài ra, benzyl trichloride còn được ứng dụng trong sản xuất chất hoạt động bề mặt, chất hóa dẻo và phụ gia cao su, góp phần điều chỉnh và nâng cao tính chất vật liệu. Nó cũng đóng vai trò trong tổng hợp một số hóa chất đặc biệt được sử dụng trong lớp phủ và chất kết dính, tận dụng khả năng phản ứng của mình để đưa các nhóm benzyl vào các phân tử mục tiêu.
Khả năng tham gia vào các phản ứng thế và thủy phân khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều lĩnh vực xử lý hóa chất, đóng vai trò cầu nối giữa tổng hợp chất trung gian và sản xuất các sản phẩm công nghiệp cuối cùng.
Đóng gói và vận chuyển
25KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.










