CMIT/MIT/IsothiazolinonesCAS26172-55-4
thông số kỹ thuật
| MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng đồng nhất |
| Độ hòa tan | hòa tan trong nước |
| Hàm lượng hoạt chất, % | ≥75 |
| Tỷ lệ tử vong, % | ≥99,5 |
| Hàm lượng clo hữu cơ, % | Không có |
| PHẦN KẾT LUẬN | KẾT QUẢ PHÙ HỢP VỚI TIÊU CHUẨN DOANH NGHIỆP |
Cách sử dụng
IsothiazolinoneĐây là thuốc diệt nấm phổ rộng, hiệu quả cao và độc tính thấp với các chức năng chính sau:
Lĩnh vực công nghiệp
Khử trùng và bảo quản: Trong các sản phẩm như chất phủ, sơn, chất kết dính và chất nhũ hóa, isothiazolinone có thể ức chế hiệu quả sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn, nấm và men, ngăn ngừa sản phẩm bị hư hỏng do nhiễm khuẩn và kéo dài thời hạn sử dụng. Ví dụ, thêm isothiazolinone vào các chất phủ gốc nước có thể ngăn ngừa chất phủ bị mốc và phát ra mùi trong quá trình bảo quản và sử dụng, duy trì hiệu suất ổn định của chất phủ.
Xử lý nước: Trong các hệ thống như hệ thống nước làm mát tuần hoàn công nghiệp và xử lý nước thải, isothiazolinone có thể được sử dụng như một chất diệt nấm để kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật, ngăn ngừa vi sinh vật ăn mòn thiết bị và đường ống, ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của hệ thống. Nó có thể nhanh chóng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn trong nước, chẳng hạn như Escherichia coli và Staphylococcus aureus, cũng như các vi sinh vật như tảo, giữ cho nước sạch.
Ngành công nghiệp sản xuất giấy: Được sử dụng trong hệ thống bột giấy và nước trắng của ngành công nghiệp sản xuất giấy, nó có thể ức chế sự phát triển của vi sinh vật, ngăn ngừa nấm mốc trong bột giấy, nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất giấy, đồng thời tránh các vấn đề như vết bẩn và mùi hôi trên giấy do sự sinh sản của vi sinh vật gây ra.
Đóng gói và vận chuyển
25KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Vận chuyển: Hàng hóa thuộc loại Nguy hiểm 8 thông thường và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.









