DihydromyrcenolCAS: 53219-21-9
thông số kỹ thuật
| MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng không màu, có hương thơm hoa tươi mát và mùi chanh trắng thoang thoảng. |
| Mật độ tương đối ở 20℃ | 0,8250~0,836 |
| Chỉ số khúc xạ ở 20℃ | 1,439~1,443 |
| Điểm sôi | 68~70℃ |
| Giá trị axit | ≤1,0mgKOH/g |
| PHẦN KẾT LUẬN | KẾT QUẢ PHÙ HỢP VỚI TIÊU CHUẨN DOANH NGHIỆP |
Cách sử dụng
DihydromyrcenolĐây là một thành phần nước hoa quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nước hoa dùng hàng ngày, đặc biệt là trong xà phòng và chất tẩy rửa, với hàm lượng có thể đạt từ 5% đến 20%. Nó có mùi hương trái cây, hoa cỏ, thảo mộc, gỗ và chanh trắng mạnh mẽ, và hương thơm của nó có độ bền tốt trong xà phòng và chất tẩy rửa.
Ngoài ra, dihydromyrcenol còn được sử dụng trong các loại nước hoa hương chanh trắng, hương cologne và hương cam quýt, cũng như trong các lớp hương hoa như hoa linh lan, hoa tử đinh hương và hoa lục bình, giúp mang lại cảm giác tươi mát và khả năng khuếch tán tốt cho hương thơm. Trong nước hoa, ngay cả khi chỉ sử dụng 0,1% - 0,5%, nó cũng có thể làm cho hương thơm trở nên tươi mát, mạnh mẽ và thanh lịch.
Tính chất hóa học của dihydromyrcenol như sau: nó là chất lỏng không màu, không tan trong nước, tan trong các dung môi hữu cơ như etanol. Điểm sôi của nó là 68 - 70 °C (0,53 kPa), tỷ trọng tương đối (25/25 °C) là 0,8250 - 0,836, chiết suất (20 °C) là 1,439 - 1,443, chỉ số axit ≤ 1,0, và điểm chớp cháy (cốc kín) là 75 °C.
Tóm lại, dihydromyrcenol chủ yếu được sử dụng làm thành phần nước hoa để pha chế nhiều loại hương thơm khác nhau và được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm hóa chất hàng ngày. Với hương thơm độc đáo và độ ổn định cao, nó đã trở thành một nguyên liệu quan trọng trong ngành công nghiệp nước hoa.
Đóng gói và vận chuyển
25KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.









