N-MethylanilineCAS100-61-8
thông số kỹ thuật
| MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng màu vàng trong suốt đến nâu |
| Mùi | Mùi hơi giống anilin. |
| Mđiểm đổ | -57°C (nghĩa đen) |
| Điểm sôi | 196°C (nghĩa đen) |
| Dmật độ | 0,989 g/mL ở 25°C (nghĩa đen) |
| Mật độ hơi | 0,5 hPa (20 °C) |
| chỉ số khúc xạ | n20/D 1,571(lit.) |
| Điểm bùng phát | 174°F |
| PHẦN KẾT LUẬN | KẾT QUẢ PHÙ HỢP VỚI TIÊU CHUẨN DOANH NGHIỆP |
Cách sử dụng
Tổng hợp hữu cơ và dung môiN-Methylaniline là một chất trung gian quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất tinh chế. Nó thường được sử dụng làm chất khử axit và dung môi trong tổng hợp hữu cơ. Nó cũng được sử dụng để cải thiện chỉ số octan của xăng. Hiệu suất chống kích nổ của xăng có thể được tăng cường bằng cách thêm N-Methylaniline.
Sản xuất thuốc nhuộmTrong ngành công nghiệp thuốc nhuộm, N-Methylaniline được sử dụng để sản xuất nhiều loại thuốc nhuộm cation, chẳng hạn như Cationic Brilliant Red FG, Cationic Pink B và Reactive Yellowish Brown KGR. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng để sản xuất các chất trung gian trong quá trình nhuộm, chẳng hạn như N-Methyl-N-Benzylaniline và N-Methyl-N-Hydroxyethylaniline.
Sản xuất thuốc trừ sâuN-Methylaniline được sử dụng để sản xuất nhiều loại thuốc trừ sâu khác nhau, chẳng hạn như thuốc trừ sâu Buprofezin và thuốc diệt cỏ Methyldymron. Các loại thuốc trừ sâu này được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp và có đặc điểm là hiệu quả cao và độc tính thấp.
Lĩnh vực y tếN-Methylaniline đóng vai trò là chất trung gian trong sản xuất một số loại thuốc trong lĩnh vực y tế và tham gia vào quá trình bào chế thuốc. Mặc dù có ứng dụng trong y học, liều lượng cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Trường quang điện tửTính chất điện của N-Methylaniline cho phép ứng dụng nó trong các thiết bị quang điện tử. Ví dụ, nó được sử dụng làm vật liệu vận chuyển electron trong pin mặt trời hữu cơ để thúc đẩy quá trình chuyển đổi và lưu trữ năng lượng quang điện.
Đóng gói và vận chuyển
25KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Vận chuyển: 6 loại hàng hóa nguy hiểm và có thể vận chuyển bằng đường biển.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.









