biểu ngữ trang

các sản phẩm

Polyvinylpyrrolidone/PVP/CAS:9003-39-8

Mô tả ngắn gọn:

Tên sản phẩm: Polyvinylpyrrolidone

CAS: 9003-39-8

Loại: ZA-Y

MF:CH4

MW:16.04246

KẾT CẤU:


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Sự miêu tả:

Đây là polyme đồng nhất liên kết chéo của vinylpyrrolidone nguyên chất. Nó là một loại bột màu trắng hoặc trắng ngà, hút ẩm và dễ chảy. Nó có mùi hơi khó chịu. Nó không tan trong các dung môi thông thường như nước, etanol và ete. Vì vậy, phạm vi khối lượng phân tử của nó không thể đo được. Tuy nhiên, PVP có khả năng tạo phức với nhiều loại chất khác nhau (chẳng hạn như chất thuộc nhóm “Hu”, có thể dẫn đến sự đổi màu của nhiều loại rượu và đồ uống). Ngoài ra, do tính không tan, nó dễ bị loại bỏ sau khi lọc.

Thông số kỹ thuật:

Mục Thông số kỹ thuật
Điểm nóng chảy >300 °C
Điểm sôi 90-93°C
Tỉ trọng 1,69 g/cm3
Độ hòa tan H2O: hòa tan 100mg/mL
Chỉ số khúc xạ (25) 1.5300
Nhiệt độ bảo quản 2-8°C
Hình thức bột
Màu sắc Màu trắng đến trắng vàng
PH 3.0-5.0

Cách sử dụng

1. Ngành công nghiệp mỹ phẩm: Dòng sản phẩm PVPK có thể được sử dụng làm chất phân tán, chất tạo màng, chất làm đặc, chất bôi trơn và chất kết dính trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, và có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như keo xịt tóc, mousse, gel giữ nếp tóc, dầu gội, sản phẩm tạo kiểu tóc và thuốc nhuộm tóc; các sản phẩm chăm sóc da như son môi, kem chống nắng, kem dưỡng ẩm và các mỹ phẩm khác như chất điều chỉnh màu da, chất khử mùi, kem đánh răng, v.v.
2. Ngành dược phẩm: PVPK30 (loại dược phẩm) là một trong những tá dược mới dùng trong tổng hợp dược phẩm, có thể được sử dụng làm chất kết dính cho viên nén và hạt, chất hòa tan và ổn định cho thuốc tiêm, chất hỗ trợ chảy cho viên nang, chất phân tán cho các chế phẩm dạng lỏng và chất tạo màu, chất ổn định cho enzyme và thuốc nhạy nhiệt, chất kết tủa phụ cho thuốc không tan, chất giải độc và chất bôi trơn cho thuốc nhỏ mắt, và chất tạo màng bao phủ. Hiện đã có hàng trăm loại thuốc sử dụng PVP làm tá dược. PVPK30 loại dược phẩm đã được Cục Quản lý Y tế Quốc gia Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa phê duyệt.
3. Các ứng dụng công nghiệp khác: Được sử dụng làm chất phân tán, chất tạo màng, chất nhũ hóa và các chất phụ gia khác trong các ngành công nghiệp như sơn và chất phủ, nhựa, chất dẻo, sợi thủy tinh, mực in, chất kết dính, chất tẩy rửa, phim ảnh, máy tính bảng, ống truyền hình, hóa chất sản xuất, băng dính, chất khử trùng, giấy, in ấn và nhuộm dệt may.

 

Đóng gói và vận chuyển

Đóng gói 25kg/thùng carton hoặc thùng nhựa, đóng kín và bảo quản ở nhiệt độ phòng, khô ráo và tránh ánh sáng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.

Bảo quản và lưu trữ

Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.