Chất chống oxy hóa 6PPD/6PPD/CAS:793-24-8/N-(1,3-Dimethylbutyl)-N'-phenyl-p-phenylenediamine
Sự miêu tả:
6-PPD là một dẫn xuất của p-phenylenediamine.1 Nó loại bỏ ozone, tạo thành các gốc nitroxyl.2 6-PPD làm giảm tỷ lệ nở của phôi cá ngựa vằn lần lượt là 25,6% và 78,9% khi sử dụng ở nồng độ 0,022 và 0,22 mg/L.1 Nó cũng làm giảm khả năng vận động và chiều dài cơ thể, cũng như gây ra các dị tật phát triển và stress oxy hóa ở phôi cá ngựa vằn. Các chế phẩm chứa 6-PPD đã được sử dụng làm chất phụ gia ổn định và chất chống ozone trong cao su. CẢNH BÁO: Sản phẩm này không dùng cho người hoặc động vật.
Thông số kỹ thuật:
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Điểm nóng chảy | 45-46°C |
| Điểm sôi | 260°C |
| Tỉ trọng | 0,986~1,00g/cm3 |
| Độ hòa tan | hòa tan trong Methanol |
| Chỉ số khúc xạ | 1,6300 (ước tính) |
| Fp | 204°C |
| Nhiệt độ bảo quản | Bảo quản nơi tối, kín hơi, ở nhiệt độ phòng. |
| Hình thức | bột thành cục |
| Màu sắc | Từ màu cam nhạt đến đỏ đậm đến đen |
| Độ hòa tan trong nước | <0,1 g/100 mL ở 17 ºC |
Cách sử dụng
6PPD là chất chống lão hóa cao su paraphenylenediamine, có khả năng tương thích tốt với cao su, không dễ bị đóng băng khi phun, không dễ bay hơi, độc tính thấp và có khả năng chống chịu tuyệt vời với oxy, ozone, nứt do uốn cong và nứt do ánh nắng mặt trời. Nó có tác dụng ức chế mạnh các kim loại có hại như đồng và mangan, và phù hợp với nhiều loại cao su tổng hợp và tự nhiên. Khả năng phân tán tốt trong vật liệu cao su, có tác dụng làm mềm vật liệu cao su và ít ảnh hưởng đến quá trình lưu hóa. Nó có thể được sử dụng cho nhiều sản phẩm cao su như lốp xe, và cũng có thể được sử dụng như một chất ổn định oxy nhiệt cho polyetylen, polypropylen và nhựa acrylic.
Đóng gói và vận chuyển
Bao composite giấy Kraft, 25kg/bao. Hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.









