Methyl eugenol/ME/CAS: 93-15-2
Sự miêu tả:
Methyleugenol (ME) (4-alkyl-1, 2-dimethoxybenzene-carboxylate) là một hợp chất hóa học tự nhiên được phân loại là một loại phenylpropanoid và là ete metyl của eugenol. ME là một sản phẩm thực vật tự nhiên phân bố rộng rãi và có trong hơn 200 loài thực vật thuộc 32 họ, chủ yếu được tìm thấy ở vùng nhiệt đới. Nó được con người và động vật tiêu thụ trong nhiều loại cây và trái cây (ví dụ: hồi, nhục đậu khấu, húng quế, tinh dầu mâm xôi, chuối và cam quýt), và ME là một chất lỏng tự nhiên màu vàng nhạt, có dầu, với mùi giống như đinh hương và có mặt trong nhiều loại tinh dầu.
Thông số kỹ thuật:
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Điểm nóng chảy | -4 °C (theo nghĩa đen) |
| Điểm sôi | 254-255°C (theo nghĩa đen) |
| Tỉ trọng | 1,036 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo) |
| Mật độ hơi | 0,463-1,983 Pa ở 25℃ |
| Fp | >230 °F |
| Chỉ số khúc xạ | n20/D 1,534 (theo nghĩa đen) |
| Nhiệt độ bảo quản | 2-8°C |
| Độ hòa tan | 0,5g/l |
| Hình thức | Dầu |
| Màu sắc | Không màu đến vàng nhạt |
Cách sử dụng
Methyl eugenol được sử dụng làm chất tạo hương vị trong thạch, bánh nướng, đồ uống không cồn, kẹo cao su, kẹo, bánh pudding, gia vị và kem, đồng thời cũng được sử dụng rộng rãi làm thành phần tạo mùi thơm trong nước hoa (0,3–0,8%), kem dưỡng da và sữa dưỡng thể (0,01–0,05%), mỹ phẩm và chất tẩy rửa. Hơn nữa, ME đã được sử dụng làm thuốc gây mê ở động vật gặm nhấm và cũng được sử dụng làm chất dẫn dụ côn trùng khi kết hợp với thuốc trừ sâu.
Methyleugenol cũng là một thành phần của một số loại tinh dầu được bán để sử dụng trong liệu pháp hương thơm, dầu massage và y học thay thế. Một số loại tinh dầu, bao gồm sả (Cymbopogon spp.), húng quế (Ocimum spp.), nguyệt quế (Laurus nobilis) và tràm trà (Melaleuca spp.), có thể chứa tỷ lệ methyleugenol cao, được sử dụng làm chất tạo hương thơm trong các sản phẩm tiêu dùng, chẳng hạn như sản phẩm chăm sóc cá nhân và chất tẩy rửa gia dụng. Ví dụ, tinh dầu sả, có thể chứa methyleugenol, là một thành phần hoạt tính trong một số loại kem và thuốc xịt đuổi côn trùng cá nhân bán trên thị trường, được thoa lên da và cũng được sử dụng trong nến và đèn đuốc ngoài trời như một chất đuổi côn trùng trong không khí.
Đóng gói và vận chuyển
25KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
UN2810 Chất lỏng độc hại, hữu cơ, không xác định, Lớp nguy hiểm: 6.1; Nhãn: 6.1-Vật liệu độc hại, Yêu cầu tên kỹ thuật.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Mã màu—Xanh lá cây: Có thể sử dụng để bảo quản thông thường. Bạn nên bảo vệ vật liệu này khỏi ánh sáng và bảo quản ở nhiệt độ phòng.









