Nguyên liệu mỹ phẩm
-
Thông tin chi tiết về Tetrahexyldecylascorbate /Ascorbyl Tetra-2-Hexyldecanoate/Ascorbyl Tetraisopalmitate/VC-IP CAS 183476-82-6
Tên hóa học:Tetrahexyldecylascorbate
CAS:183476-82-6
Công thức phân tử:C70H128O10
Khối lượng phân tử:1129,76
Vẻ bề ngoài:Không màu đến vàng nhạt, trong suốt
Độ tinh khiết (HPLC) g/cm3%:≥ 97,0
-
Homosalate (CAS:118-56-9) với thông tin chi tiết
CAS:118-56-9
Công thức phân tử:C16H22O3
Khối lượng phân tử:262,34
Vẻ bề ngoài:chất lỏng trong suốt không màu
Thử nghiệm:90,0%~110,0%
-
Lecithin đậu nành/Lecithin (CAS:8030-76-0/CAS:8002-43-5) với thông tin chi tiết
CAS:8030-76-0/CAS:8002-43-5
Công thức phân tử:C42H80NO8P
Khối lượng phân tử:758,06
Vẻ bề ngoài:màu vàng đến nâu, dạng bán rắn hoặc cục.
Thử nghiệm:90%~99%
-
Axit azelaic CAS 123-99-9 kèm thông tin chi tiết
Tên hóa học:Axit azelaic
CAS:123-99-9
Công thức phân tử:C9H16O4
Khối lượng phân tử:188,22
Vẻ bề ngoài:Bột trắng
Thử nghiệm:99,0~100,0
-
Thông tin chi tiết về Pro-xylane CAS 439685-79-7
CAS:439685-79-7
Công thức phân tử:C8H16O5
Khối lượng phân tử:192.21
Vẻ bề ngoài:Bột màu trắng đến gần như trắng
Độ tinh khiết (HPLC):98%
-
Thông tin chi tiết về Climbazole CAS 38083-17-9
CAS:38083-17-9
Công thức phân tử:C15H17ClN2O2
Khối lượng phân tử:292,76
Vẻ bề ngoài:Bột tinh thể màu trắng
Thử nghiệm:99,5% tối thiểu
-
KOJIC ACID DIPALMITATE (CAS:79725-98-7) với thông tin chi tiết
CAS:79725-98-7
Công thức phân tử:C38H66O6
Khối lượng phân tử:618,93
Vẻ bề ngoài:Tinh thể dạng tấm màu trắng
Thử nghiệm:Tối thiểu 98%
-
DROMETRIZOLE TRISILOXANE CAS 155633-54-8 với thông tin chi tiết
CAS:155633-54-8
Công thức phân tử:C24H39N3O3Si3
Khối lượng phân tử:501,85
Vẻ bề ngoài:Bột trắng
Thử nghiệm:99,0%
-
Axit Ethyl Ascorbic (CAS:86404-04-8) với thông tin chi tiết
CAS:86404-04-8
Công thức phân tử:C8H12O6
Khối lượng phân tử:204.18
Vẻ bề ngoài:Bột tinh thể màu trắng
Thử nghiệm:Tối thiểu 99%
-
DENATONIUM BENZOATE CAS 3734-33-6 với thông tin chi tiết
CAS:3734-33-6
Công thức phân tử:C28H34N2O3
Khối lượng phân tử:446,58
Vẻ bề ngoài:Màu trắng đến trắng ngà đồng nhất
Thử nghiệm:99,5%
-
Thông tin chi tiết về Ectoine CAS 96702-03-3
Công thức phân tử:C6H10N2O2
Khối lượng phân tử:142.16
Vẻ bề ngoài:Bột màu trắng đến trắng nhạt
Độ tinh khiết (HPLC):≥99%
-
Deoxyarbutin CAS 53936-56-4 với thông tin chi tiết
CAS:53936-56-4
Công thức phân tử:C11H14O3
Khối lượng phân tử:194,23
Vẻ bề ngoài:Màu trắng đến trắng ngà đồng nhất
Thử nghiệm:99,0%
