Chlorhexidine Digluconate CAS 18472-51-0 kèm thông tin chi tiết
Chi tiết
| Từ đồng nghĩa | Dung dịch Chlorhexidine Digluconate 20%; Dung dịch Chlorhexidine Gluconate 20%; Dung dịch Chlorhexidine Gluconate 20% BP/USP/EP; Sách hóa chất Chlorhexidine Gluconate; CHLOROHEXIDINEDIGLUCONATE; CHLOROHEXIDINEGLUCONATE; Dung dịch CHLOROHEXIDINEDIGLUCONATE; Chlorhexdinedigluconate; Chlorhexidinbigluconate |
| CAS | 18472-51-0 |
| Công thức phân tử | C28H42Cl2N10O7 |
| Khối lượng phân tử | 701,61 |
| Cấu trúc hóa học | Hình thức: Chất lỏng không màu |
| Xét nghiệm | Tối thiểu 99,0% |
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng không màu |
| Xét nghiệm | Tối thiểu 99,0% |
| Tỉ trọng | 1,06 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo) |
| Độ hòa tan trong nước | Nước: hòa tan 50% (w/v) |
| Điều kiện bảo quản | 2-8℃ |
| Phần kết luận | Kết quả phù hợp với tiêu chuẩn USP35. |
Cách sử dụng
Dung dịch sát khuẩn Chlorhexidine gluconate là một chất sát khuẩn hiệu quả thấp, có thể nhanh chóng tiêu diệt vi khuẩn gây mủ, vi khuẩn đường ruột, các tác nhân gây nhiễm trùng bệnh viện phổ biến, vi khuẩn gây bệnh trong không khí và nấm men gây bệnh, thích hợp để bảo vệ da tay và các vùng da khác khỏi vi khuẩn trong thời gian dài. Chlorhexidine gluconate có tác dụng diệt khuẩn nhanh, không ăn mòn kim loại và vải, ít bị ảnh hưởng bởi các chất hữu cơ và có độ ổn định tốt. Chất sát khuẩn và sát trùng này có tác dụng kháng khuẩn và diệt khuẩn phổ rộng mạnh mẽ, hiệu quả chống lại cả vi khuẩn gram dương và gram âm. Dùng để sát khuẩn tay và da bên ngoài và rửa vết thương.
Chỉ định
① Dung dịch: dùng để điều trị đau thắt ngực và loét miệng.
② Thuốc mỡ: Có thể dùng cho các vết bỏng nhẹ, vết phỏng, nhiễm trùng do chấn thương, bệnh chàm, mụn trứng cá, nấm da chân, v.v.
③ Súc miệng: dùng để phòng ngừa và điều trị các bệnh về răng miệng (như viêm lợi, loét miệng, viêm họng, v.v.)
Đóng gói và vận chuyển
5kg/thùng, 25kg/thùng, 100kg/thùng
Nơi cất giữ kín đáo, khô ráo và tối.
Chlorhexidine Diacetate thuộc nhóm hàng hóa nguy hiểm và chỉ có thể được vận chuyển bằng đường biển.
giữ và lưu trữ
Thời hạn sử dụng: 2 năm
Bảo quản ở kho có độ thoáng mát.
Nhiệt độ trong kho không được vượt quá 37°C.
Sản phẩm này phải được bảo quản riêng biệt với chất oxy hóa và hóa chất thực phẩm, và tuyệt đối không được bảo quản chung.
Năng lực sản xuất: 10 tấn/tháng, hiện chúng tôi đang mở rộng dây chuyền sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Số lượng đặt hàng tối thiểu cho CAS 18472-51-0 là bao nhiêu?
R:1kg
Hỏi: Quý công ty có thể chấp nhận đóng gói đặc biệt cho CAS 18472-51-0 không?
R:Vâng, chúng tôi có thể sắp xếp đóng gói theo yêu cầu của khách hàng.
Hỏi: Có thể sử dụng Chlorhexidine Diacetate CAS 18472-51-0 trên các sản phẩm mỹ phẩm không?
R: Chắc chắn rồi
Hỏi: Bạn có thể chấp nhận hình thức thanh toán nào cho CAS 18472-51-0?
R:LC, TT, WESTERN UNION và các dịch vụ khác.









