Azodicarbonamide/CAS:123-77-3
thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật
|
| Vẻ bề ngoài | Bột màu vàng nhạt mịn |
| Độ tinh khiết | ≥97% |
| Nhiệt độ phân hủy (℃) | 204±4 |
| Thể tích khí (ml/g) | 225±5 |
| Hạt trung bình(um() | 3-5,5 |
| Hàm lượng độ ẩm(%() | ≤0,3 |
| Tro(%() | ≤0,3 |
| PH | 6,5-7,5 |
Cách sử dụng
Một loại men khởi động nhanh dùng trong làm bánh. Nó có thể oxy hóa bột mì một cách an toàn và nhanh chóng ở liều lượng thấp để cải thiện các đặc tính vật lý của bột nhào và cấu trúc của bột nhào có hàm lượng gluten cao.
Theo quy định của nước ta, chất này được dùng làm chất xử lý bột mì, với liều lượng tối đa là 0,045g/kg.
Chất tạo bọt đa năng với lượng khí thoát ra lớn. Được sử dụng rộng rãi trong sản xuất polyvinyl clorua, polyetylen, copolyme etylen-vinyl axetat, polypropylen, polystyren, ABS, nylon-6 và cao su neoprene cùng các vật liệu tổng hợp khác, cho đến nay vẫn chưa có sản phẩm cạnh tranh nào xuất hiện. Trong các lĩnh vực ứng dụng này, lượng polyetylen chiếm 25-30%, và lượng polyvinyl clorua chiếm 15-20%.
Được sử dụng rộng rãi trong polyvinyl clorua, polyetylen, polypropylen, nhựa ABS và xốp cao su.
Đóng gói và vận chuyển
25kg/thùng
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.










