Abamectin/CAS: 71751-41-2
Mô tả chung:
Tinh thể màu trắng nhạt đến vàng không mùi, hình thành từ methanol. Không bị thủy phân trong nước ở pH 3, 5, 7. Được sử dụng làm thuốc diệt ve và thuốc trừ sâu.
Thông số kỹ thuật:
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Điểm nóng chảy | 150-155°C |
| Điểm sôi | 717,52°C (ước tính sơ bộ) |
| Tỉ trọng | 1.16 |
| Áp suất hơi | <2 x 10^-7 Pa |
| Khúc xạIchỉ mục | 1,6130 (ước tính) |
| Fp | 150 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | Đóng gói kín, bảo quản nơi khô ráo, trong ngăn đá ở nhiệt độ dưới -20°C. |
| Độ hòa tan | Tan trong DMSO |
| Hình thức | Chất rắn |
| Màu sắc | Màu trắng đến trắng nhạt |
| Độ hòa tan trong nước | 0,007-0,01 mg L-1 (20 °C) |
Cách sử dụng
Hỗn hợp Abamectin, chứa ít nhất 80% Abamectin B1a (C48H72O14) và không quá 20% Abamectin B1b (C47H70O14). Được sử dụng làm thuốc diệt ve, thuốc trừ sâu.
Thuốc diệt ký sinh trùng ngoài da, chất kích thích hệ thần kinh trung ương, chất gây đột biến
Thuốc diệt ve; thuốc trừ sâu.
Đóng gói và vận chuyển
25KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Bảo quản: Thông gió và sấy khô ở nhiệt độ thấp trong kho; Bảo quản và vận chuyển riêng biệt với nguyên liệu thực phẩm.









