Bismaleimide/ CAS:13676-54-5
thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật
|
| Vẻ bề ngoài | Chất rắn không màu hoặc vàng nhạt |
| Độ tinh khiết | 98% |
| Điểm nóng chảy (℃) | 155-160 |
| Chỉ số axit (KOHmg/g) ≤ | 1 |
| Hàm lượng ẩm ≤ % | 1 |
Cách sử dụng
BMI, với vai trò là chất nền nhựa bismaleimide, sở hữu những đặc tính nổi bật: chịu nhiệt, chịu oxy hóa và chịu bức xạ. Nó được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp như điện lực, hàng không, vũ trụ, máy tính, truyền thông, ô tô, đường sắt và xây dựng. N,N'-(4,4'-Methylenediphenyl)bismaleimide có thể được sử dụng trong sản xuất vật liệu cách điện, vật liệu chống mài mòn, phụ gia nhựa gia cường, chất liên kết ngang cao su, vật liệu kết cấu hàng không, vật liệu kết cấu vũ trụ, vật liệu chức năng, v.v. Nó được sử dụng để chế tạo vật liệu cách điện, vật liệu chống mài mòn, phụ gia nhựa gia cường, chất kết dính đá mài, v.v.
Đóng gói và vận chuyển
25KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.










