biểu ngữ trang

các sản phẩm

4-Butylresorcinol/CAS:18979-61-8

Mô tả ngắn gọn:

Tên sản phẩm: 4-Butylresorcinol
CAS:18979-61-8
Công thức phân tử: C10H14O2
MW: 166,22
KẾT CẤU:

Mật độ: 1,092±0,06 g/cm3 (Dự đoán)
Điểm nóng chảy: 50,0 đến 55,0 °C
Tính chất hóa học:
Chất lỏng không màu. Điểm sôi 105-108 ℃ (533Pa). Có mùi hạt, vị trái cây ngọt, mùi gỗ và mùi rang.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

thông số kỹ thuật

Mục

Thông số kỹ thuật

Vẻ bề ngoài

Bột màu trắng nhạt

Nội dung

≥99%

điểm chớp cháy

144,5

chỉ số khúc xạ

1,555

Tỉ trọng

1,092

Cách sử dụng

Chất này có đặc tính mùi hương độc đáo và thường được sử dụng như một loại gia vị ăn được, có thể tạo thêm hương vị và mùi thơm đặc biệt cho thực phẩm. Ví dụ, trong các sản phẩm thịt chế biến, nó có thể tăng cường hương vị thịt, làm cho hương vị của sản phẩm trở nên đậm đà và hấp dẫn hơn. Trong một số gia vị hỗn hợp, nó cũng có thể đóng vai trò tăng cường hương thơm, cải thiện chất lượng hương vị tổng thể của gia vị và giúp tạo ra hương vị phong phú và chân thực hơn. Trong mỹ phẩm, 4-methyl-5-(2-acetoxyethyl)thiazole có thể được sử dụng như một thành phần tạo mùi hương, mang lại mùi hương độc đáo cho các sản phẩm như nước hoa, nước thơm, sữa tắm và dầu gội. Hương thơm của nó có thể mang lại cho người dùng trải nghiệm khứu giác dễ chịu, tăng sức hấp dẫn của sản phẩm và sự ưa thích của người tiêu dùng đối với việc sử dụng chúng. Nó có thể được thêm vào các sản phẩm chăm sóc răng miệng như kem đánh răng và nước súc miệng. Ngoài việc mang lại mùi hương dễ chịu cho sản phẩm, nó cũng có thể giúp cải thiện hơi thở hôi ở một mức độ nhất định, làm cho hơi thở thơm mát hơn. Nó là một chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp một số loại thuốc. Thông qua một loạt các phản ứng hóa học, nó có thể đóng vai trò là đơn vị cơ bản để xây dựng các cấu trúc phân tử thuốc phức tạp và tham gia vào các quá trình tổng hợp nhiều loại thuốc với các hoạt tính dược lý cụ thể. Ví dụ, trong các lộ trình tổng hợp một số thuốc kháng khuẩn và thuốc kháng virus, hợp chất này có thể được sử dụng để đưa các nhóm chức năng cụ thể hoặc xây dựng các mảnh phân tử cụ thể, từ đó mang lại cho thuốc các hoạt tính sinh học và hiệu quả điều trị tương ứng. Trong lĩnh vực hóa học tổng hợp hữu cơ, nó là một thuốc thử được sử dụng phổ biến. Nó có thể được sử dụng để xây dựng các cấu trúc phân tử hữu cơ phức tạp khác nhau và tham gia vào nhiều phản ứng hóa học hữu cơ, chẳng hạn như phản ứng thế và phản ứng cộng. Nó cung cấp một công cụ tổng hợp quan trọng cho các nhà hóa học tổng hợp hữu cơ, giúp phát triển các hợp chất hữu cơ mới và các phương pháp tổng hợp. Nó cũng có ứng dụng trong một số hóa chất điện tử. Ví dụ, trong một số chất xử lý bề mặt hoặc chất phụ gia cho vật liệu điện tử, các tính chất hóa học đặc biệt của nó có thể được sử dụng để cải thiện các tính chất bề mặt, độ ổn định hoặc các tính chất vật lý và hóa học khác của vật liệu điện tử, từ đó nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của các linh kiện điện tử.

Đóng gói và vận chuyển

25KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.

Bảo quản và lưu trữ

Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.