2-Ethylhexyl nitrat/CAS:27247-96-7
thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật | Phương pháp thử nghiệm | |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt | Hình ảnh a | |
| Độ tinh khiết/% tối thiểu | 99,5% | / | |
| Mật độ b(20℃)(kg/m3) | 960-970 | SH/T 0604 | |
| Độ nhớt dòng chảy (20℃) (mm2/s) | 1.700-1.800 | GB/T 265 | |
| Điểm chớp cháy/℃ | ≥ | 77 | GB/T 261 |
| Màu sắc/số | ≤ | 0,5 | GB/T 6540 |
| Độ ẩm c/ (mg/kg) | ≤ | 450 | SH/T 0246 |
| Độ axit (mgKOH/100mL) | ≤ | 3 | GB/T258 |
| Đồng ăn mòn (50℃, 3h)/Cấp độ | ≤ | 1 | GB/T5096 |
| Tạp chất cơ học | NO | GB/T 511 | |
| 1.a. Cho mẫu vào ống đong 100mL, để ở nhiệt độ phòng trong 10 phút để kiểm tra, dung dịch phải trong suốt, không lẫn tạp chất. b. Cũng có thể sử dụng GB/T 1884 và GB/T 1885 để kiểm tra, nếu có sự khác biệt thì phải tuân theo SH/T 0604. c. Cũng có thể sử dụng tiêu chuẩn GB/T 6283 để kiểm tra, nếu có sự khác biệt thì phải tuân theo tiêu chuẩn SH/T 0246. | |||
Cách sử dụng
Isooctyl nitrat là một chất phụ gia nhiên liệu diesel quan trọng. Việc tăng chỉ số cetan (giá trị CN) của diesel có thể đẩy nhanh quá trình đánh lửa và cải thiện hiệu suất động cơ. Các chất phụ gia nhiên liệu có thể thay đổi một số đặc tính của nhiên liệu, giúp cải thiện quá trình đốt cháy, từ đó giảm phát thải các chất độc hại trong khí thải của động cơ đốt trong và đạt được mục đích tiết kiệm năng lượng. Chúng không yêu cầu thiết bị bổ sung hoặc thay đổi cấu trúc của xe và động cơ đốt trong. Chúng có thể cải thiện tỷ lệ sử dụng năng lượng nhiên liệu của diesel ở tốc độ thấp và tải trọng thấp, do đó nâng cao hiệu quả đốt cháy và giảm phát thải chất gây ô nhiễm. Vì vậy, chúng đã được sử dụng rộng rãi dần trong những năm gần đây.
Đóng gói và vận chuyển
Đóng gói: 195KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Hàng hóa thuộc nhóm hóa chất thông thường và có thể vận chuyển bằng đường sắt, đường biển và đường hàng không.
Hàng tồn kho: Có sẵn 500 tấn hàng dự trữ.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.









![6,6-DiMethyl-3-azabicyclo[3.1.0]hexane Boceprevir Key interMediateCAS943516-54-9](https://cdn.globalso.com/zhonganindustry/899ytt11-275x300.png)