Methyltin mercaptideCAS57583-34-3/57583-35-4
thông số kỹ thuật
| MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Vẻ bề ngoài | Không màu và trong suốt. |
| Màu sắc (giá trị Pt-Co)≤ | 30 |
| Độ nhớt (ở 20)℃, Pa·S) | 0,020-0,080 |
| Tỷ trọng riêng (ở 20)℃). | 1.17-1.19 |
| Hàm lượng thiếc (%)≥. | 19.0 |
| Phần kết luận | Mẫu này đáp ứng các thông số kỹ thuật. |
Cách sử dụng
Methyl mercaptanThiếc chủ yếu được sử dụng trong PVC cho bao bì thực phẩm và được dùng trong sản xuất tấm, phiến, hạt, màng PVC, v.v. Là một chất ổn định nhiệt, metyl mercaptan thiếc có độ an toàn cao, độ trong suốt tốt và khả năng chống chịu thời tiết, đặc biệt thích hợp cho bao bì thực phẩm và các sản phẩm PVC cứng có độ phân giải cao như màng trong suốt, ống PVC và cửa sổ, cửa ra vào bằng nhựa thép.
Các ứng dụng cụ thể của thiếc metyl mercaptan bao gồm:
1. Bao bì thực phẩm: Nhờ độ an toàn cao và độ trong suốt tốt, thiếc metyl mercaptan thích hợp làm vật liệu bao bì thực phẩm để đảm bảo an toàn thực phẩm. Vật liệu xây dựng PVC: Được sử dụng trong sản xuất các vật liệu xây dựng PVC khác nhau, chẳng hạn như ống nước trên cao và phụ kiện đường ống, ống dẫn hóa chất, vật liệu xây dựng, thanh định hình, v.v., để đáp ứng các nhu cầu xây dựng khác nhau.
2. Các sản phẩm màng phim: bao gồm màng co nhiệt, màng in, màng cán, màng xoắn, v.v., được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp bao bì.
Các đặc tính của thiếc metyl mercaptan bao gồm:
Chất ổn định nhiệt hiệu quả: Sản phẩm hoạt động tốt trong quá trình gia công PVC. Độ ổn định, độ trong suốt và khả năng chống chịu thời tiết của sản phẩm tốt hơn so với các chất ổn định nhiệt hữu cơ thiếc khác. Độ an toàn cao: Đặc biệt thích hợp cho vật liệu bao bì thực phẩm để đảm bảo an toàn thực phẩm.
Khả năng tương thích tốt: Sản phẩm có khả năng tương thích tốt với các vật liệu như PVC và không bắt lửa. Nó vẫn duy trì ở trạng thái lỏng nhớt ngay cả trong môi trường nhiệt độ thấp.
Đóng gói và vận chuyển
220KG/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Vận chuyển: 6 loại hàng hóa nguy hiểm và có thể vận chuyển bằng đường biển.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.









