Amoni lignosulphonat/Amoni lignin sulfonat/CAS 8061-53-8
thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật | ||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
| Phần kết luận | Mẫu này đáp ứng các thông số kỹ thuật. |
Cách sử dụng
Amoni lignosulfonat, còn được gọi là amoni lignin sulfonat, là một polyme anion tan trong nước. Với các đặc tính tuyệt vời như khả năng phân tán và độ bám dính, nó được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp, xây dựng, sản xuất công nghiệp và các lĩnh vực khác. Các ứng dụng cụ thể của nó như sau:
1. Ruộng nông nghiệp
- Công dụng liên quan đến phân bón: Nó giàu nitơ, kali, cũng như các nguyên tố vi lượng như kẽm và sắt. Nó không chỉ đóng vai trò là phân bón hữu cơ chất lượng cao mà còn là chất kết dính cho quá trình tạo hạt phân bón, giúp tăng cường độ bền của hạt phân bón và ngăn ngừa vỡ vụn trong quá trình vận chuyển và sử dụng. Đồng thời, nó hoạt động như một chất phân tán hiệu quả cho các loại thuốc trừ sâu dạng bột hòa tan, ngăn ngừa sự lắng đọng và phân tầng của các hạt thuốc trừ sâu để đảm bảo hiệu quả đồng đều. Ngoài ra, với vai trò là chất tăng cường hiệu quả phân bón và chất cải tạo đất, nó giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất và điều kiện sinh trưởng của cây trồng.
- Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi: Chứa hàm lượng lớn carbohydrate, các loại axit amin, khoáng chất và các chất dinh dưỡng khác, có thể được bổ sung vào thức ăn chăn nuôi gia súc và gia cầm như một nguyên liệu bổ sung dinh dưỡng cho sự phát triển của vật nuôi. Sản phẩm thân thiện với môi trường và có khả năng phân hủy sinh học, không gây tác hại đến cơ thể vật nuôi hoặc môi trường.
2. Lĩnh vực Vật liệu Xây dựng và Công trình
- Phụ gia bê tông: Là chất siêu dẻo làm chậm đông kết, nó có thể kéo dài thời gian sử dụng bê tông, tạo điều kiện thuận lợi cho các quá trình thi công như bơm và đổ bê tông. Nó cũng có thể giảm lượng xi măng sử dụng từ 10-15%, giảm chi phí xây dựng mà vẫn đảm bảo chất lượng bê tông.
- Chất phụ gia chịu lửa và gốm sứ: Khi được sử dụng làm chất kết dính cho vật liệu chịu lửa, nó giúp tăng cường độ bám dính và độ ổn định ở nhiệt độ cao của vật liệu chịu lửa, kéo dài tuổi thọ của chúng trong môi trường nhiệt độ cao. Là chất tăng cường độ bền cho vật liệu gốm thô, nó giúp cải thiện độ bền của vật liệu gốm thô, giảm tỷ lệ vỡ trong quá trình nung gốm và tăng năng suất sản phẩm gốm sứ.
3. Các lĩnh vực công nghiệp khác
- Khai thác và chế biến khoáng sản: Có thể sử dụng làm chất tuyển nổi trong quá trình tuyển nổi khoáng sản, tăng cường hiệu quả phân tách giữa khoáng sản hữu ích và tạp chất để nâng cao tỷ lệ thu hồi khoáng sản hữu ích. Cũng có thể ứng dụng trong quá trình tạo hạt luyện kim để nâng cao chất lượng tạo hạt của nguyên liệu luyện kim.
- Ngành công nghiệp hóa chất dầu khí và than đá: Sản phẩm này đóng vai trò như chất làm loãng dung dịch khoan, kiểm soát hiệu quả độ nhớt của dung dịch khoan trong quá trình khoan để đảm bảo hoạt động khoan diễn ra suôn sẻ. Trong sản xuất hỗn hợp than-nước, sản phẩm này cải thiện độ ổn định và tính lưu động của hỗn hợp than-nước, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ, vận chuyển và đốt cháy hỗn hợp than-nước.
- Các ứng dụng khác: Có thể sử dụng trong quá trình nhũ hóa nhựa đường để tăng cường độ ổn định của nhựa đường nhũ hóa. Cũng có thể ứng dụng trong lĩnh vực nhựa tổng hợp và chất kết dính, tận dụng khả năng bám dính để cải thiện hiệu quả liên kết của sản phẩm. So với một số chất phụ trợ tổng hợp khác, nó có hiệu quả chi phí cao hơn, giúp giảm chi phí sản xuất cho doanh nghiệp.
Đóng gói và vận chuyển
25KG/bao hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thuộc loại hàng hóa công cộng và có thể vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không.
Bảo quản và lưu trữ
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước.
Kho chứa thông gió, sấy khô ở nhiệt độ thấp, tách biệt khỏi chất oxy hóa và axit.









